thời
Định nghĩa
Danh từ:
- Một khoảng thời gian dài, một giai đoạn lịch sử hoặc đời sống: Chỉ một quãng thời gian có đặc điểm chung nào đó, có thể dài vô hạn hoặc có giới hạn tương đối.
- Thời cơ, thời điểm thuận lợi: Chỉ giai đoạn hoặc khoảnh khắc thích hợp cho một hành động, sự việc.
Động từ (từ cổ, phương ngữ):
- Ăn (nghĩa thông tục): Cách nói thông tục, ít dùng trong ngôn ngữ chuẩn hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thời xưa, người ta thường đi lại bằng ngựa. (Chỉ một giai đoạn lịch sử lâu đời.)
- Anh ấy có một thời niên thiếu rất hồn nhiên. (Chỉ một quãng đời cụ thể.)
- Cơ hội này không thể bỏ lỡ, đây chính là thời của chúng ta. (Chỉ thời cơ thuận lợi.)
Động từ (cổ):
- Mời cả nhà ra thời cơm. (Mời mọi người ra ăn cơm - cách nói thông tục, cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hết thời": không còn phù hợp, không còn thịnh hành hoặc có ảnh hưởng nữa.
- Kiểu quần áo ấy giờ đã hết thời rồi. (Kiểu quần áo đó không còn thịnh hành.)
"đúng thời": xảy ra vào thời điểm thích hợp, kịp lúc.
- Cơn mưa đúng thời đã cứu lúa khỏi hạn. (Cơn mưa đến đúng lúc cần thiết.)
"thời cơ": cơ hội thuận lợi để hành động (đây là một từ ghép, được giải thích vì liên quan mật thiết đến nghĩa của "thời").
- Chúng ta phải biết nắm bắt thời cơ. (Phải biết nắm lấy cơ hội thuận lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thì (từ cổ, liên quan): Một biến thể ngữ âm cổ của "thời", thường dùng với nghĩa tương tự trong các văn bản xưa hoặc phương ngữ.
- Thời đại (danh từ): Một giai đoạn lịch sử lớn, có những đặc trưng nổi bật.
- Chúng ta đang sống trong thời đại kỹ thuật số.
- Thời kỳ (danh từ): Một khoảng thời gian có những sự kiện hoặc đặc điểm riêng biệt.
- Thời kỳ mang thai là khoảng thời gian quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Giai đoạn: Một khoảng thời gian có đặc điểm riêng trong một quá trình.
- Thời điểm: Một điểm cụ thể trên dòng thời gian.
- Thời cơ (như đã nêu ở trên): Cơ hội thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
- "Thời nào áo ấy" / "Thời nào thức ấy": Ứng xử, sinh hoạt phù hợp với hoàn cảnh, thời đại.
- Các cụ bảo "thời nào áo ấy", con cháu bây giờ có cách sống của thời hiện đại.
- "Thời thế tạo anh hùng": Hoàn cảnh lịch sử tạo nên những người anh hùng.
- Đừng quên rằng thời thế tạo anh hùng, anh ta thành công cũng nhờ một phần thời cuộc.
-
g. X. Thì: Không ăn thời bỏ.
-
d. Thứ lờ dùng để bắt cá.
-
đg. Nh. Ăn (thtục): Thời hết một đĩa xôi.
-
d. 1. Khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt: Thời xưa; Thời nay. 2. Giai đoạn lịch sử có đặc điểm và giới hạn tương đối rõ rệt: Thời phong kiến; Thời kháng chiến chống Pháp. 3. Quãng đời người có những đặc điểm sinh lý và tâm lý nhất định: Thời niên thiếu; Thời thơ ấu. 4. Giai đoạn thuận lợi cho hành động: Chủ nghĩa thực dân đã hết thời.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "thời"
Từ có nhắc đến "thời"
Proverbs and Idioms
- Ăn một chắc thời tức, làm một chắc thời bực
- Đông sao thời nắng, vắng sao thời mưa
- Chẳng làm thời đói, làm thời mỏi xương hông
- Kim đâm vào thịt thời đau, thịt đâm vào thịt nhớ nhau muôn đời
- Cốc vũ lúa trỗ thuận thời, tiểu mãn gặt rồi bụng dạ mới yên
- Roi song đánh đoạn thời thôi, một lời xiết cạnh muôn đời chửa quên