thời

Học thuật
Thân thiện
thời

Thời xưa, người ta thường dùng thứ lờ để bắt cá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một khoảng thời gian dài, một giai đoạn lịch sử hoặc đời sống: Chỉ một quãng thời gian đặc điểm chung nào đó, có thể dàihạn hoặc giới hạn tương đối.
    • Thời cơ, thời điểm thuận lợi: Chỉ giai đoạn hoặc khoảnh khắc thích hợp cho một hành động, sự việc.
  2. Động từ (từ cổ, phương ngữ):

    • Ăn (nghĩa thông tục): Cách nói thông tục, ít dùng trong ngôn ngữ chuẩn hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thời xưa, người ta thường đi lại bằng ngựa. (Chỉ một giai đoạn lịch sử lâu đời.)
    • Anh ấy một thời niên thiếu rất hồn nhiên. (Chỉ một quãng đời cụ thể.)
    • Cơ hội này không thể bỏ lỡ, đây chính thời của chúng ta. (Chỉ thời cơ thuận lợi.)
  • Động từ (cổ):

    • Mời cả nhà ra thời cơm. (Mời mọi người ra ăn cơm - cách nói thông tục, cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hết thời": không còn phù hợp, không còn thịnh hành hoặc ảnh hưởng nữa.

    • Kiểu quần áo ấy giờ đã hết thời rồi. (Kiểu quần áo đó không còn thịnh hành.)
  • "đúng thời": xảy ra vào thời điểm thích hợp, kịp lúc.

    • Cơn mưa đúng thời đã cứu lúa khỏi hạn. (Cơn mưa đến đúng lúc cần thiết.)
  • "thời cơ": cơ hội thuận lợi để hành động (đây một từ ghép, được giải thích liên quan mật thiết đến nghĩa của "thời").

    • Chúng ta phải biết nắm bắt thời cơ. (Phải biết nắm lấy cơ hội thuận lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thì (từ cổ, liên quan): Một biến thể ngữ âm cổ của "thời", thường dùng với nghĩa tương tự trong các văn bản xưa hoặc phương ngữ.
  • Thời đại (danh từ): Một giai đoạn lịch sử lớn, những đặc trưng nổi bật.
    • Chúng ta đang sống trong thời đại kỹ thuật số.
  • Thời kỳ (danh từ): Một khoảng thời gian những sự kiện hoặc đặc điểm riêng biệt.
    • Thời kỳ mang thai khoảng thời gian quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Giai đoạn: Một khoảng thời gian đặc điểm riêng trong một quá trình.
  • Thời điểm: Một điểm cụ thể trên dòng thời gian.
  • Thời cơ (như đã nêutrên): Cơ hội thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
  • "Thời nào áo ấy" / "Thời nào thức ấy": Ứng xử, sinh hoạt phù hợp với hoàn cảnh, thời đại.
    • Các cụ bảo "thời nào áo ấy", con cháu bây giờ cách sống của thời hiện đại.
  • "Thời thế tạo anh hùng": Hoàn cảnh lịch sử tạo nên những người anh hùng.
    • Đừng quên rằng thời thế tạo anh hùng, anh ta thành công cũng nhờ một phần thời cuộc.
thời

Thời xưa, người ta thường dùng thứ lờ để bắt cá.

  1. g. X. Thì: Không ăn thời bỏ.
  2. d. Thứ lờ dùng để bắt .
  3. đg. Nh. Ăn (thtục): Thời hết một đĩa xôi.
  4. d. 1. Khoảng thời gian dài không giới hạn rõ rệt: Thời xưa; Thời nay. 2. Giai đoạn lịch sử đặc điểm giới hạn tương đối rõ rệt: Thời phong kiến; Thời kháng chiến chống Pháp. 3. Quãng đời người những đặc điểm sinh lý tâm lý nhất định: Thời niên thiếu; Thời thơ ấu. 4. Giai đoạn thuận lợi cho hành động: Chủ nghĩa thực dân đã hết thời.