dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
giai
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "giai"
ấn tượng
đấu tranh
bách niên giai lão
bách phân
bắt đầu
Bảy Núi
bóc lột
bước
bước tiến
bước đường
cầm cự
Châu trần
chuyên chính
chuyển tiếp
Con gái hiền trong sách
cương lĩnh
dập dìu
du nhạc
giai
giai cấp
giai nhân
giai đoạn
giáo dưỡng
giáo phường
hát
Hiếu hạnh đầu tứ khoa
hoặc
Hoa Thược đỏ trước nhà ngọc trắng
Hơi chính
Hùng Vương
huyền thuyết
Kẻ Tấn người Tần
khoa học xã hội
khởi nghĩa
khởi thủy
không tưởng
khủng hoảng chính trị
Khuynh thành
kì
kỳ cùng
ký sinh
lân nhi
lập trường
Lá thắm
Lê Lợi
Lê Ngô Cát
Lê Văn Khôi
Linh Phụng gặp Ngô Đồng
lợi nhuận
lỗi thời
manh nha
mạt
mặt trận
nấc
ngoại cảnh
Ngọc bội
nhân sĩ
nhân sinh quan
nhà nước
nhân văn
nhảy vọt
nhiệt giai
nội chiến
nông nô
nô tì
độc tài
Phan Bội Châu
Phan Chu Trinh
phân hoá
phân định
phát xít
phát-xít
phìa tạo
phôi thai
phong hoa
phong kiến
quan điểm
quá độ
quí tộc
quốc tế
Quốc tế ca
quốc tế ca
quyết liệt
quý tộc
rê
rốt cuộc
sang
sâu
sơ
sứ mệnh
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...