trốn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giấu mình vào nơi kín đáo để không bị phát hiện: Hành động ẩn náu, không cho người khác nhìn thấy.
- Lén lút bỏ đi đến nơi khác để tránh bị giữ lại hoặc bị bắt: Hành động rời khỏi một cách bí mật nhằm thoát khỏi sự kiểm soát, giam giữ.
- Tìm cách lảng tránh, không thực hiện một nghĩa vụ, công việc nào đó: Hành động cố ý không làm điều mình phải làm.
- (Dùng hạn chế, thường cho trẻ nhỏ) Bỏ qua một giai đoạn phát triển vận động thông thường: Ví dụ, không trải qua giai đoạn bò mà chuyển thẳng sang đi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó trốn sau cánh cửa để chơi trò ú tìm. (Nó giấu mình sau cánh cửa để chơi trò ú tìm.)
- Tên tội phạm đã trốn khỏi nhà giam. (Tên tội phạm đã bí mật bỏ trốn khỏi nhà giam.)
- Cậu ấy thường xuyên trốn học vào các buổi chiều thứ Sáu. (Cậu ấy thường xuyên lảng tránh việc đi học vào các buổi chiều thứ Sáu.)
- Đứa bé này trốn bò, mới mười tháng đã chập chững biết đi. (Đứa bé này bỏ qua giai đoạn bò, mới mười tháng đã chập chững biết đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trốn tránh": Nhấn mạnh việc tìm mọi cách để lảng tránh một điều gì đó, thường là trách nhiệm.
- Anh ta luôn tìm cách trốn tránh những câu hỏi khó. (Anh ta luôn tìm cách lảng tránh những câu hỏi khó.)
- "Chạy trốn": Hành động vội vã bỏ chạy để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc sự truy đuổi.
- Họ phải chạy trốn khỏi vùng chiến sự. (Họ phải vội vã bỏ chạy khỏi vùng có chiến sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Trốn tránh (động từ): Từ ghép nhấn mạnh ý nghĩa lẩn tránh, không đối mặt.
- Lẩn trốn (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc ẩn náu, lẩn tránh.
- Sự trốn tránh (danh từ): Hành động hoặc thái độ trốn tránh.
Từ đồng nghĩa
- Nấp: Ẩn mình lại để khỏi bị thấy.
- Lánh: Tránh đi nơi khác (thường với nghĩa tích cực hơn, như lánh nạn).
- Lảng tránh: Không muốn đối diện, tiếp xúc với ai hoặc việc gì.
- Thoái thác: Từ chối hoặc tìm cớ để không làm việc gì (gần nghĩa với nghĩa 3).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không hoàn toàn tương đương. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "trốn") - Trốn đi: Bỏ đi một cách lén lút. - Nó trốn đi chơi game mà không xin phép bố mẹ. - Trốn vào: Giấu mình, chui vào trong một nơi nào đó để ẩn náu. - Con mèo trốn vào gầm giường khi thấy người lạ.
Thành ngữ liên quan
- Trốn chúa lộn chồng: (Thành ngữ cũ) Chỉ sự hỗn loạn, không còn trật tự trên dưới, quân thần.
- Trốn việc quan đi ở chợ: Trốn việc nhà nước để làm việc tư, ý chỉ sự lười biếng, trốn tránh trách nhiệm lớn.
- đg. 1 Giấu mình vào chỗ kín đáo để khỏi bị trông thấy. Chơi đi trốn, đi tìm. Trốn trong rừng. 2 Bỏ đi, tránh đi nơi khác một cách bí mật để khỏi bị giữ lại, khỏi bị bắt. Trốn mẹ đi chơi. Chạy trốn. Bị lùng bắt, phải trốn đi. 3 Tìm cách lảng tránh một nhiệm vụ nào đó. Trốn việc nặng. Trốn trách nhiệm. Trốn học. Trốn thuế. 4 (kết hợp hạn chế). (Trẻ em) bỏ qua một giai đoạn tập vận động ban đầu nào đó. Trẻ trốn lẫy. Trốn bò.