giao lưu

Học thuật
Thân thiện
giao lưu

Hai trường tiểu học tổ chức một buổi giao lưu văn nghệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trao đổi, tiếp xúc qua lại giữa các cá nhân, nhóm, vùng miền hoặc quốc gia về các mặt như văn hóa, tư tưởng, tình cảm, hàng hóa: Chỉ một hoạt động tương tác hai chiều nhằm mục đích chia sẻ, học hỏi kết nối.
  2. Động từ:

    • Thực hiện sự trao đổi, tiếp xúc qua lại: Hành động tham gia vào việc chia sẻ, học hỏi lẫn nhau trong một môi trường cởi mở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Buổi giao lưu giữa hai trường diễn ra rất sôi nổi. (Sự kiện trao đổi giữa hai trường học diễn ra rất sôi nổi.)
    • Giao lưu văn hóa giúp mở rộng hiểu biết. (Sự trao đổi văn hóa giúp mở rộng sự hiểu biết.)
  • Động từ:

    • Chúng tôi thường xuyên giao lưu với các bạn sinh viên quốc tế. (Chúng tôi thường xuyên trao đổi, tiếp xúc với các bạn sinh viên quốc tế.)
    • Hai câu lạc bộ sẽ giao lưu để học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau. (Hai câu lạc bộ sẽ trao đổi để học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giao lưu trực tiếp": chỉ sự tiếp xúc, trao đổi mặt đối mặt, không thông qua trung gian.

    • Buổi giao lưu trực tiếp với tác giả để lại nhiều ấn tượng. (Buổi tiếp xúc trực tiếp với tác giả để lại nhiều ấn tượng.)
  • "giao lưu kết nối": nhấn mạnh mục đích tạo dựng mối quan hệ, sự liên kết.

    • Sự kiện này cơ hội giao lưu kết nối giữa các doanh nghiệp. (Sự kiện này cơ hội trao đổi để tạo dựng mối liên kết giữa các doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Giao tiếp (động từ): trao đổi thông tin, ý nghĩ, tình cảm thông qua ngôn ngữ hoặc cử chỉ. "Giao lưu" thường mang tính chất rộng hơn, có thể bao gồm nhiều hoạt động đối tượng hơn so với "giao tiếp".
  • Trao đổi (động từ): cho nhận lẫn nhau một cái đó. "Trao đổi" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (hàng hóa, ý kiến), trong khi "giao lưu" thường thiên về khía cạnh văn hóa, tình cảm, học hỏi.
  • Tiếp xúc (động từ): chạm đến, đến gần hoặc sự va chạm, liên hệ với ai/cái . "Giao lưu" hàm ý sự tương tác sâu hơn so với "tiếp xúc" đơn thuần.
Từ đồng nghĩa
  • Trao đổi: cho nhận qua lại.
  • Tiếp xúc: sự liên hệ, chạm đến.
  • Gặp gỡ: gặp mặt nhau (thường chỉ hành động gặp, trong khi "giao lưu" nhấn mạnh nội dung tương tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giao lưu học hỏi: trao đổi với mục đích chính để học tập lẫn nhau.

    • Chuyến đi thực tế dịp để sinh viên giao lưu học hỏi. (Chuyến đi thực tế dịp để sinh viên trao đổi học hỏi.)
  • Giao lưu văn nghệ: tham gia các hoạt động biểu diễn, thưởng thức nghệ thuật để kết nối.

    • Đêm hội giao lưu văn nghệ đã thành công tốt đẹp. (Đêm hội trao đổi, biểu diễn nghệ thuật đã thành công tốt đẹp.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "giao lưu" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ với "giao lưu" thường các cụm từ tự do mô tả hoạt động.)

giao lưu

Hai trường tiểu học tổ chức một buổi giao lưu văn nghệ.

  1. d. Sự trao đổi giữa hai luồng hàng hóa, văn hóa, tư tưởng: Giao lưu tình cảm.