giao phó
- Động từ:
- Gửi gắm, trao cho ai đó trách nhiệm trông nom, chăm sóc một người hoặc một việc gì: Hành động tin tưởng mà giao một người, một vật hoặc một công việc cho người khác để họ quản lý, chăm sóc hoặc thực hiện.
- Trao phó, ủy thác một nhiệm vụ, quyền hạn hoặc trách nhiệm: Hành động chính thức giao cho ai đó thực hiện một công việc, quyết định một vấn đề với sự tin cậy.
- Động từ:
- Trước khi đi xa, chị ấy đã giao phó đứa con nhỏ cho bà ngoại chăm sóc.
- Giám đốc hoàn toàn giao phó dự án quan trọng này cho đội ngũ kỹ sư trẻ.
- Anh ấy giao phó số tiền tiết kiệm cả đời cho người bạn thân nhất giữ hộ.
"giao phó trách nhiệm": trao một nhiệm vụ cụ thể và trách nhiệm đi kèm cho một cá nhân hoặc tổ chức.
- Hội đồng quản trị đã giao phó trách nhiệm tái cơ cấu công ty cho vị tân chủ tịch.
"giao phó số phận": (nghĩa bóng) tin tưởng, phó thác tương lai hoặc vận mệnh của mình vào ai đó hoặc điều gì đó.
- Người lính nơi biên ải giao phó số phận của mình cho đồng đội.
Giao (đg): Trao một cái gì đó cho người khác, thường mang tính chất công việc hoặc vật chất rõ ràng hơn, ít hàm ý "gửi gắm, tin tưởng" sâu sắc như "giao phó".
- Giao hàng, giao nhiệm vụ.
Phó thác (đg): Gửi gắm, trao hết niềm tin và trách nhiệm (thường mang sắc thái trang trọng, triết lý hoặc tình cảm sâu nặng hơn "giao phó").
- Phó thác sinh mạng, phó thác niềm tin.
Ủy thác (đg): Giao quyền, trao trách nhiệm một cách chính thức (thường dùng trong văn bản, hợp đồng, quan hệ pháp lý).
- Ủy thác tư pháp, ủy thác thi hành án.
- Trao phó: Trao gửi trách nhiệm, công việc (gần nghĩa nhất).
- Tin tưởng giao cho: Nhấn mạnh yếu tố tin tưởng khi trao việc.
- Ủy nhiệm: Giao nhiệm vụ một cách chính thức (thường trong công vụ).
- Tự mình đảm nhiệm: Tự mình làm, không giao cho ai.
- Thu hồi: Lấy lại quyền hoặc trách nhiệm đã giao.
- Ngờ vực/Không tin tưởng: Trạng thái đối lập với tinh thần khi "giao phó".
"Giao phó trái tim": (nghĩa bóng, văn chương) trao gửi tình cảm, tình yêu cho ai đó.
- Cô đã giao phó trái tim mình cho chàng trai ấy.
"Một sự giao phó, vạn niềm tin": (thành ngữ tự phát) Nhấn mạnh sự tin tưởng tuyệt đối khi đã trao phó một điều gì đó.
- đg. 1. Gửi và nhờ trông nom săn sóc: Giao phó con cái cho bạn. 2. Nh. Giao: Giao phó nhà cửa cho bạn rồi đi công tác.