guipon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chổi quét (trong ngữ cảnh hàng hải): "guipon" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, dùng để chỉ một loại chổi quét, thường được sử dụng trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le marin nettoie le pont avec un guipon. (Người thủy thủ quét boong tàu bằng một cái chổi quét.)
- Il faut un nouveau guipon pour ce travail. (Cần một cái chổi quét mới cho công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guipon de pont": chổi quét boong tàu.
- Le guipon de pont est usé. (Cái chổi quét boong tàu đã bị mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Balai (n.m): chổi (từ thông dụng chung, không mang tính chuyên ngành hàng hải cụ thể như "guipon").
- Brosse (n.f): bàn chải.
Từ đồng nghĩa
- Balai de pont: chổi boong tàu (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
danh từ giống đực
- (hàng hải) chổi quét