guipon

Học thuật
Thân thiện
guipon

Le marin nettoie le pont avec un guipon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chổi quét (trong ngữ cảnh hàng hải): "guipon" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, dùng để chỉ một loại chổi quét, thường được sử dụng trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marin nettoie le pont avec un guipon. (Người thủy thủ quét boong tàu bằng một cái chổi quét.)
    • Il faut un nouveau guipon pour ce travail. (Cần một cái chổi quét mới cho công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guipon de pont": chổi quét boong tàu.
    • Le guipon de pont est usé. (Cái chổi quét boong tàu đã bị mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Balai (n.m): chổi (từ thông dụng chung, không mang tính chuyên ngành hàng hải cụ thể như "guipon").
  • Brosse (n.f): bàn chải.
Từ đồng nghĩa
  • Balai de pont: chổi boong tàu (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
guipon

Le marin nettoie le pont avec un guipon.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) chổi quét

Từ gần giống