gaudiness
/'gɔ:dinis/
Học thuậtThân thiện
The room's gaudiness was overwhelming, with clashing patterns and bright colors everywhere.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ loè loẹt, vẻ hoa hoè hoa sói: Chất lượng của việc có màu sắc sặc sỡ, rực rỡ hoặc trang trí quá mức một cách lố bịch, thiếu tinh tế, thường nhằm mục đích thu hút sự chú ý.
- Tính cầu kỳ, tính hoa mỹ (văn): Phong cách trình bày hoặc trang trí quá mức, rườm rà, làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự trang nhã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gaudiness of the costume was distracting. (Vẻ loè loẹt của bộ trang phục thật gây mất tập trung.)
- He disliked the gaudiness of the hotel's interior design. (Anh ấy không thích sự hoa hoè hoa sói trong thiết kế nội thất của khách sạn.)
- The writer avoided gaudiness in his prose. (Nhà văn tránh sự hoa mỹ trong văn xuôi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to border on gaudiness": gần như là loè loẹt, suýt nữa thì trở nên lố bịch.
- The decorations, with their bright neon colors, bordered on gaudiness. (Những đồ trang trí với màu neon sáng chói gần như đã trở nên loè loẹt.)
"an exercise in gaudiness": một sự thể hiện của sự loè loẹt.
- The parade was less a celebration and more an exercise in gaudiness. (Cuộc diễu hành ít mang tính chất kỷ niệm mà giống một sự thể hiện của sự loè loẹt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Gaudy (tính từ): loè loẹt, hoa hoè hoa sói.
- She wore a gaudy necklace. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ loè loẹt.)
Gaudily (trạng từ): một cách loè loẹt.
- The room was gaudily decorated. (Căn phòng được trang trí một cách loè loẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Flashiness: sự hào nhoáng, sặc sỡ.
- Garishness: vẻ chói lọi, loè loẹt (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
- Tawdriness: vẻ hào nhoáng rẻ tiền, loè loẹt.
Từ trái nghĩa
- Elegance: sự thanh lịch, trang nhã.
- Sobriety: sự giản dị, trang nghiêm.
- Restraint: sự tiết chế, không phô trương.
The room's gaudiness was overwhelming, with clashing patterns and bright colors everywhere.
danh từ
- vẻ loè loẹt, vẻ hoa hoè hoa sói
- tính cầu kỳ, tính hoa mỹ (văn)