giggler

giggler

A young giggler covers her mouth during a funny movie.

Định nghĩa

Danh từ: - Người hay cười khúc khích, người cười một cách lo lắng: "giggler" chỉ một người thói quen cười khúc khích, thường cười một cách bồn chồn, thiếu tự nhiên hoặc không kiểm soát được.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người hay cười khúc khích đến nỗi không thể ngừng cười trong những cuộc họp nghiêm túc.)
  • (Người hay cười khúc khích một cách lo lắng trong khán giả khiến mọi người phải quay lại nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a giggler": trở thành hoặc được biết đến như một người hay cười khúc khích.

    • He was known as a giggler in the classroom, always disrupting lessons. (Anh ấy được biết đến như một người hay cười khúc khích trong lớp, luôn làm gián đoạn bài học.)
  • "giggler's laugh": kiểu cười đặc trưng của người hay cười khúc khích.

    • Her giggler's laugh echoed through the hallway. (Tiếng cười khúc khích đặc trưng của ấy vọng khắp hành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Giggle (động từ/danh từ): cười khúc khích.
    • The children giggle when they see the clown. (Trẻ con cười khúc khích khi thấy chú hề.)
  • Giggly (tính từ): tính hay cười khúc khích.
    • The giggly girl couldn't stop smiling. ( gái hay cười khúc khích không thể ngừng mỉm cười.)
  • Giggling (danh từ/động từ): hành động cười khúc khích.
    • The giggling in the back row annoyed the teacher. (Tiếng cười khúc khíchhàng ghế sau làm giáo viên khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Laughter: người hay cười (nói chung).
  • Titterer: người cười khúc khích một cách nhẹ nhàng, thường lén lút.
  • Chuckler: người cười khúc khích nhỏ nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giggle at: cười khúc khích về điều đó.
    • She giggled at his silly joke. ( ấy cười khúc khích trước câu chuyện cười ngớ ngẩn của anh ấy.)
  • Giggle away: cười khúc khích liên tục.
    • They giggled away the whole afternoon. (Họ cười khúc khích suốt cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Have the giggles: bị cười không ngừng, thường không kiểm soát được.
    • The students had the giggles during the exam. (Các học sinh bị cười không ngừng trong suốt kỳ thi.)
  • Giggle fit: cơn cười khúc khích dữ dội.
    • She had a giggle fit when she heard the news. ( ấy một cơn cười khúc khích dữ dội khi nghe tin đó.)