jocular

/'dʤɔkjulə/
Học thuật
Thân thiện
jocular

He told a jocular story that made the whole room laugh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui vẻ, hài hước, hay đùa: Dùng để mô tả một người tính cách vui vẻ, thích nói đùa hoặc một bầu không khí, lời nói, hành động mang tính chất hài hước, vui nhộn.
    • Buồn cười: Có thể dùng để mô tả điều đó gây cười.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was in a jocular mood at the party. (Anh ấy đang trong tâm trạng vui vẻ tại bữa tiệc.)
    • She made a jocular remark about the weather. ( ấy đưa ra một nhận xét hài hước về thời tiết.)
    • His jocular personality makes him popular with his colleagues. (Tính cách hay đùa của anh ấy khiến anh được đồng nghiệp yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a jocular manner/vein/tone": với một cách thức/giọng điệu vui đùa, hài hước.
    • He said it in a jocular manner, so I didn't take it seriously. (Anh ấy nói điều đó với giọng đùa cợt, nên tôi đã không nghiêm túc với .)
  • "jocular exchange": cuộc trao đổi vui vẻ, đầy những câu đùa.
    • The meeting started with some jocular exchanges between old friends. (Cuộc họp bắt đầu bằng vài lời trao đổi vui đùa giữa những người bạn cũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jocularity (danh từ): sự vui vẻ, hài hước; hành động hay lời nói đùa.
    • The jocularity of the evening helped everyone relax. (Bầu không khí vui vẻ của buổi tối giúp mọi người thư giãn.)
  • Jocose (tính từ): (từ trang trọng hơn) vui đùa, hài hước.
  • Jocund (tính từ): (từ trang trọng, ít dùng) vui vẻ, tươi tỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Humorous: hài hước.
  • Witty: dí dỏm, hóm hỉnh.
  • Playful: vui đùa, tinh nghịch.
  • Joking: đang đùa, nói đùa.
Từ trái nghĩa
  • Serious: nghiêm túc, nghiêm trọng.
  • Solemn: trang nghiêm.
  • Gloomy: ảm đạm, buồn bã.
jocular

He told a jocular story that made the whole room laugh.

tính từ
  1. vui vẻ, vui đùa; hài hước, buồn cười

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "jocular"