gingerroot
Danh từ: - Củ gừng tươi: "gingerroot" chỉ phần thân rễ (rhizome) có vị cay, thơm của cây gừng thông thường, được sử dụng tươi làm gia vị, đặc biệt trong ẩm thực châu Á.
- (Cô ấy thêm củ gừng tươi vào món xào để tăng hương vị.)
- (Công thức yêu cầu một thìa canh củ gừng tươi đã bào.)
"to grate gingerroot": bào củ gừng tươi.
- Grate the gingerroot finely before adding it to the sauce. (Bào nhuyễn củ gừng tươi trước khi thêm vào nước sốt.)
"to slice gingerroot": thái lát củ gừng tươi.
- Thin slices of gingerroot are often used in tea or broth. (Các lát mỏng củ gừng tươi thường được dùng trong trà hoặc nước dùng.)
Ginger (danh từ): gừng (có thể chỉ cả cây gừng, củ gừng khô hoặc bột gừng).
- Ginger is a common spice in many cuisines. (Gừng là một loại gia vị phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
Gingerroot không có dạng tính từ hay động từ riêng, nhưng thường được nhắc đến trong các cụm từ liên quan đến chế biến thực phẩm.
- Fresh ginger: gừng tươi (cách gọi thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
- Ginger rhizome: thân rễ gừng (thuật ngữ thực vật học).
Không có cụm động từ trực tiếp với "gingerroot". Tuy nhiên, động từ "to ginger up" (làm cho sống động, thêm gia vị) có thể liên quan: - Ginger up: làm tăng thêm sự hấp dẫn hoặc năng lượng. - They added some spices to ginger up the dish. (Họ thêm một số gia vị để làm món ăn thêm hấp dẫn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gingerroot". Tuy nhiên, từ "ginger" xuất hiện trong một số thành ngữ: - Take the ginger: (cổ) lấy đi phần tốt nhất. - He took the ginger out of the story. (Anh ta đã lấy đi phần thú vị nhất của câu chuyện.)