concrete

/'kɔnkri:t/
Học thuật
Thân thiện
concrete

The workers pour concrete for the new sidewalk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cụ thể, hữu hình: Chỉ những thứ có thể nhận biết được bằng các giác quan, tồn tại trong thực tế, trái ngược với trừu tượng.
    • Bằng tông: Được làm từ hoặc liên quan đến vật liệu xây dựng tông.
  2. Danh từ:

    • tông: Một loại vật liệu xây dựng cứng, được tạo thành từ hỗn hợp xi măng, cát, sỏi nước.
    • Vật cụ thể: Một thứ đó hữu hình, thật.
  3. Động từ:

    • Đổ tông, phủ tông: Hành động phủ, lát hoặc xây dựng bằng tông.
    • Đúc thành khối, làm cho chắc lại: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một thứ đó trở nên rắn chắc hoặc hợp nhất thành một khối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We need concrete evidence, not just theories. (Chúng ta cần bằng chứng cụ thể, không chỉ lý thuyết.)
    • The plan is still abstract; we need to make it more concrete. (Kế hoạch vẫn còn trừu tượng; chúng ta cần làm cho cụ thể hơn.)
    • They built a concrete wall around the garden. (Họ xây một bức tường bằng tông quanh khu vườn.)
  • Danh từ:

    • The sidewalk is made of concrete. (Vỉa hè được làm bằng tông.)
    • The architect prefers using exposed concrete in his designs. (Kiến trúc sư thích sử dụng tông trần trong các thiết kế của mình.)
  • Động từ:

    • The workers will concrete the driveway tomorrow. (Các công nhân sẽ đổ tông cho đường lái xe vào ngày mai.)
    • The proposal is beginning to concrete into a formal plan. (Đề xuất đang bắt đầu củng cố thành một kế hoạch chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the concrete" / "To the concrete": Trong thực tế, một cách cụ thể.

    • We must consider the problem in the concrete, not just in theory. (Chúng ta phải xem xét vấn đề một cách cụ thể, không chỉ trên lý thuyết.)
  • "Concrete jungle": Khu đô thị rộng lớn với nhiều tòa nhà tông, thường gợi cảm giác lạnh lẽo, thiếu thiên nhiên.

    • He moved from the countryside to the concrete jungle of the city. (Anh ấy chuyển từ nông thôn đến "khu rừng tông" của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Concretely (phó từ): Một cách cụ thể.

    • Can you explain your idea more concretely? (Bạn có thể giải thích ý tưởng của mình cụ thể hơn không?)
  • Concreteness (danh từ): Tính cụ thể, tính hữu hình.

    • The concreteness of the example helped everyone understand. (Tính cụ thể của dụ đã giúp mọi người hiểu.)
  • Concrete noun (danh từ cụ thể): Trong ngữ pháp, chỉ danh từ gọi tên những thứ có thể nhìn, nghe, sờ thấy được ( dụ: "apple", "car", "sound").

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "cụ thể"): Specific (cụ thể), tangible (hữu hình), real (thực tế), physical (vật ).
  • Danh từ (nghĩa " tông"): Cement (xi măng - nhưng thường chỉ chất kết dính, khác với tông đã đông cứng).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Abstract (trừu tượng), theoretical (mang tính lý thuyết), intangible (vô hình).
  • Danh từ (nghĩa "vật cụ thể"): Abstraction (sự trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "concrete" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Set in concrete (nghĩa bóng): Cứng nhắc, không thể thay đổi.
    • The schedule isn't set in concrete; we can still adjust it. (Lịch trình không phải đã đóng băng; chúng ta vẫn có thể điều chỉnh.)
concrete

The workers pour concrete for the new sidewalk.

tính từ
  1. cụ thể
    • concrete noun
      danh từ cụ thể
  2. bằng tông
danh từ
  1. vật cụ thể
  2. tông

Idioms

  • to the concrete
    thực tế, trong thực tế; cụ thể
động từ
  1. đúc thành một khối; chắc lại
  2. rải tông; đổ tông; đúc bằng tông
    • to concrete a road
      rải tông một con đường