gio
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tro, tàn than: Chất còn lại sau khi củi, than hoặc các vật liệu khác cháy hết, thường có màu xám hoặc đen, dạng bột mịn.
- Vật nhẹ, dễ bay: (Nghĩa bóng) Chỉ những thứ rất nhẹ, không có trọng lượng đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi đốt lá khô, chỉ còn lại một đống gio.
- Bà lão quét gio từ bếp than ra vườn.
- Cánh hoa bồ công anh khô tựa như gio, bay theo gió.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhẹ như gio": Thành ngữ so sánh để chỉ một vật cực kỳ nhẹ.
- Chiếc áo bằng lụa mỏng này nhẹ như gio.
- "gio bụi": Cụm từ thơ ca, thường dùng để chỉ những thứ nhỏ bé, tầm thường hoặc sự phù du của kiếp người.
- Kiếp người trong cõi trần gian nhiều khi chỉ là gio bụi.
Biến thể và từ gần giống
- Tro: Từ phổ thông, đồng nghĩa với "gio". "Gio" thường được dùng nhiều hơn trong phương ngữ miền Bắc.
- tro bếp (tro bếp), tro tàn (tàn tro).
- Tàn: Phần còn lại sau khi cháy, nhưng thường chỉ những mẩu nhỏ, có thể chưa thành bột mịn hoàn toàn.
- tàn thuốc lá (tàn thuốc lá).
Từ đồng nghĩa
- Tro: Tro, chất còn lại sau khi đốt.
- Thán: (Từ cổ, ít dùng) Tro.
Thành ngữ liên quan
- Nhẹ tựa lông hồng, nhẹ như bấc: Các thành ngữ khác cùng diễn tả ý rất nhẹ.
- Chết đống như rạ, sống từng người như tro: Thành ngữ phản ánh sự đối lập giữa cái chết hàng loạt và cuộc sống mong manh, dễ tàn lụi.
- d. X. Tro.