gio

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tro, tàn than: Chất còn lại sau khi củi, than hoặc các vật liệu khác cháy hết, thường màu xám hoặc đen, dạng bột mịn.
    • Vật nhẹ, dễ bay: (Nghĩa bóng) Chỉ những thứ rất nhẹ, không trọng lượng đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi đốt khô, chỉ còn lại một đống gio.
    • lão quét gio từ bếp than ra vườn.
    • Cánh hoa bồ công anh khô tựa như gio, bay theo gió.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhẹ như gio": Thành ngữ so sánh để chỉ một vật cực kỳ nhẹ.
    • Chiếc áo bằng lụa mỏng này nhẹ như gio.
  • "gio bụi": Cụm từ thơ ca, thường dùng để chỉ những thứ nhỏ bé, tầm thường hoặc sự phù du của kiếp người.
    • Kiếp người trong cõi trần gian nhiều khi chỉ gio bụi.
Biến thể từ gần giống
  • Tro: Từ phổ thông, đồng nghĩa với "gio". "Gio" thường được dùng nhiều hơn trong phương ngữ miền Bắc.
    • tro bếp (tro bếp), tro tàn (tàn tro).
  • Tàn: Phần còn lại sau khi cháy, nhưng thường chỉ những mẩu nhỏ, có thể chưa thành bột mịn hoàn toàn.
    • tàn thuốc lá (tàn thuốc lá).
Từ đồng nghĩa
  • Tro: Tro, chất còn lại sau khi đốt.
  • Thán: (Từ cổ, ít dùng) Tro.
Thành ngữ liên quan
  • Nhẹ tựa lông hồng, nhẹ như bấc: Các thành ngữ khác cùng diễn tả ý rất nhẹ.
  • Chết đống như rạ, sống từng người như tro: Thành ngữ phản ánh sự đối lập giữa cái chết hàng loạt cuộc sống mong manh, dễ tàn lụi.
  1. d. X. Tro.