give in

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Nhượng bộ, chịu thua: "give in" có nghĩa đồng ý làm điều đó sau khi đã từ chối hoặc chống cự, thường do áp lực hoặc sự thuyết phục từ người khác.
    • Đầu hàng, buông xuôi: Trong một số ngữ cảnh, "give in" còn chỉ hành động ngừng kháng cự chấp nhận thất bại.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã nhượng bộ trước áp lực quân sự.)
  • (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng ấy đã nhượng bộ chấp nhận lời đề nghị.)
  • (Anh ấy từ chối nhượng bộ trước các yêu cầu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "give in to something": nhượng bộ trước một điều đó (cảm xúc, cám dỗ, áp lực).

    • Don't give in to temptation. (Đừng nhượng bộ trước cám dỗ.)
    • She gave in to her curiosity and opened the box. ( ấy đã nhượng bộ trước sự tò mò mở chiếc hộp.)
  • "give in on something": nhượng bộ về một vấn đề cụ thể.

    • The company gave in on the salary issue. (Công ty đã nhượng bộ về vấn đề lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Give-in (danh từ): sự nhượng bộ, sự đầu hàng.

    • His give-in was unexpected. (Sự nhượng bộ của anh ấy thật bất ngờ.)
  • Giver (danh từ): người cho, người nhượng bộ (hiếm dùng trong ngữ cảnh này).

Từ đồng nghĩa
  • Yield: nhượng bộ, chịu thua.
  • Surrender: đầu hàng, buông xuôi.
  • Capitulate: đầu hàngđiều kiện.
  • Relent: dịu lòng, mềm lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give up: từ bỏ hoàn toàn (khác với "give in" "give up" thường chỉ việc ngừng cố gắng, không nhất thiết do áp lực).

    • He gave up smoking. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá.)
  • Give out: phân phát, cạn kiệt.

    • The teacher gave out the test papers. (Giáo viên phát bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
  • Give in to pressure: nhượng bộ trước áp lực.

    • The manager gave in to pressure from the board. (Quản lý đã nhượng bộ trước áp lực từ hội đồng.)
  • Never give in: không bao giờ nhượng bộ (thường dùng như lời khích lệ).

    • Never give in to despair. (Không bao giờ nhượng bộ trước tuyệt vọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

give in
The negotiator decided to give in to the other side's demand.