javan

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của đảo Java (một hòn đảo lớn của Indonesia), cư dân, hay ngôn ngữ của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Java

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "javan"

javan
A Javan family gathers for a traditional meal in their home.