guevina

guevina

A squirrel gathers a guevina nut from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài cây hoặc quả hạt của cây Chile: "guevina" dùng để chỉ một loài thực vật duy nhất, cụ thể cây hạt dẻ Chile (Chilean nut). Loài này thuộc chi Guevina quả chứa hạt ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây guevina một loài cây quý hiếm có nguồn gốc từ các khu rừng Chile.)
  • (Hạt của cây guevina có thể ăn được vị béo ngậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guevina avellana": tên khoa học của loài cây này, còn được gọi là "hạt dẻ Chile".
    • Guevina avellana is the only species in its genus. (Guevina avellana loài duy nhất trong chi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Guevina avellana (danh từ khoa học): tên Latinh của loài cây này, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học.
    • The Guevina avellana is cultivated for its edible nuts. (Cây Guevina avellana được trồng để lấy hạt ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilean nut (danh từ, tiếng Anh): hạt dẻ Chile, dùng để chỉ quả hoặc hạt của cây guevina.
  • Avellano (danh từ, tiếng Tây Ban Nha): tên gọi địa phương của loài cây này ở Chile.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "guevina" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.