give out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân phát, phân phối: "give out" có nghĩa trao hoặc phân phát thứ đó cho nhiều người.
    • Ngừng hoạt động, hỏng hóc: cũng chỉ việc một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động hoặc bị hỏng.
    • Cạn kiệt, hết: "give out" có thể dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc cạn kiệt của một nguồn cung cấp nào đó.
    • Phát ra, tỏa ra: còn có nghĩa phát ra hoặc thải ra thứ đó như ánh sáng, nhiệt, bức xạ hoặc hơi nước.
dụ sử dụng
  • Phân phát:

    • The teacher gave out the exam papers to the students. (Giáo viên đã phát bài thi cho học sinh.)
    • They are giving out free samples at the supermarket. (Họ đang phát mẫu thử miễn phísiêu thị.)
  • Ngừng hoạt động:

    • The engine finally gave out after years of use. (Động cơ cuối cùng đã hỏng sau nhiều năm sử dụng.)
    • My phone battery gave out during the trip. (Pin điện thoại của tôi đã hết trong chuyến đi.)
  • Cạn kiệt:

    • The water supply gave out after a long drought. (Nguồn cung cấp nước đã cạn kiệt sau một đợt hạn hán kéo dài.)
    • His patience gave out after waiting for hours. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đã cạn kiệt sau khi chờ đợi hàng giờ.)
  • Phát ra:

    • The sun gives out a lot of heat and light. (Mặt trời tỏa ra rất nhiều nhiệt ánh sáng.)
    • The ozone layer blocks some harmful rays that the sun gives out. (Tầng ozone chặn một số tia hại mặt trời phát ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give out on someone": hỏng hóc hoặc ngừng hoạt động vào lúc ai đó cần nhất.

    • His legs gave out on him during the marathon. (Đôi chân của anh ấy đã hỏng (kiệt sức) trong cuộc đua marathon.)
  • "to give out signs": phát ra các dấu hiệu hoặc tín hiệu.

    • The machine gave out warning signs before it broke. (Máy móc đã phát ra các dấu hiệu cảnh báo trước khi hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Give (động từ): cho, tặng.
    • She gave me a book. ( ấy đã cho tôi một cuốn sách.)
  • Out (trạng từ): ra ngoài, hết.
    • The fire went out. (Ngọn lửa đã tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Distribute (phân phát): (Tổ chức từ thiện đã phân phát thực phẩm cho người nghèo.)
  • Break down (hỏng hóc): (Chiếc xe đã hỏng trên đường cao tốc.)
  • Run out (cạn kiệt): (Chúng tôi đã hết nước.)
  • Emit (phát ra): (Chiếc đèn phát ra ánh sáng dịu nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in: nhượng bộ, đầu hàng.
    • He refused to give in to their demands. (Anh ấy từ chối nhượng bộ trước yêu cầu của họ.)
  • Give up: từ bỏ.
    • She gave up smoking last year. ( ấy đã bỏ thuốc lá vào năm ngoái.)
  • Give away: cho đi, tiết lộ.
    • He gave away all his old clothes. (Anh ấy đã cho đi tất cả quần áo của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Give out mixed signals: phát ra các tín hiệu trái ngược hoặc khó hiểu.
    • Her body language gave out mixed signals about her feelings. (Ngôn ngữ cơ thể của ấy phát ra những tín hiệu trái ngược về cảm xúc của ấy.)
  • Give out the wrong impression: tạo ra ấn tượng sai lệch.
    • His casual attitude gave out the wrong impression to the boss. (Thái độ xuề xòa của anh ấy đã tạo ra ấn tượng sai lệch với sếp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan