cavetto

cavetto

The carpenter carefully carves a cavetto into the wooden trim.

Định nghĩa

Danh từ: Cavetto một loại đường gờ (molding) lõm, có mặt cắt ngang hình vòng cung một phần hình tròn. thường được sử dụng trong kiến trúc cổ điển để trang trí các chi tiết như gờ mái, gờ cửa hoặc các bề mặt chuyển tiếp. Cavetto tạo ra hiệu ứng bóng đổ mềm mại thường kết hợp với các đường gờ lồi khác để tạo điểm nhấn thẩm mỹ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cavetto molding": Cụm từ chỉ chính xác loại đường gờ này trong bối cảnh kiến trúc hoặc thiết kế nội thất.
    • Cavetto molding thường được kết hợp với gờ lồi (ovolo) để tạo hiệu ứng tương phản.
  • "Cavetto profile": Mô tả hình dạng mặt cắt của cavetto, thường một phần đường tròn.
    • Hồ sơ cavetto cho phép nước mưa chảy dễ dàng, tránh ứ đọng trên mái nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Cavetto (danh từ, không biến thể chính thức trong tiếng Anh): Đây dạng duy nhất thường được sử dụng trong kiến trúc.
  • Cavettino (danh từ, tiếng Ý, ít phổ biến trong tiếng Anh): Một phiên bản nhỏ hơn hoặc tinh tế hơn của cavetto.
Từ đồng nghĩa
  • Gờ lõm hình cung: Mô tả chức năng hình dạng tương tự, nhưng không phải thuật ngữ chính xác trong kiến trúc.
  • Molding lõm: Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả cavetto các dạng gờ lõm khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "cavetto" đây thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng sử dụng "cavetto", từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành kiến trúc hoặc điêu khắc.