giại

Học thuật
Thân thiện
giại

Một chiếc giại bằng tre được đặt ở hiên nhà để che nắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ bằng tre hay gỗ đặthiên để che nắng gió: Một tấm chắn, thường được đan bằng tre hoặc làm bằng gỗ, lắp đặthiên nhà, cửa sổ hoặc ban công với mục đích che nắng, chắn gió tạo bóng mát.
    • Bãi đất thường dùng làm nghĩa địa: Một khu đất rộng, thườngvùng nông thôn hoặc ngoại thành, được quy hoạch để làm nơi chôn cất, mai táng (nghĩa địa).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tấm chắn):
    • Nhà ấy cái giại tre che trước hiên rất mát.
    • Gió mùa đông bắc thổi mạnh, chúng tôi phải hạ giại gỗ xuống để chắn gió.
  • Danh từ (nghĩa khu đất):
    • Xưa kia, làng tôi một cái giại rất rộngcuối làng.
    • Người ta đã quy hoạch lại khu giại để xây dựng công viên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giại" trong nghĩa tấm chắn thường gắn liền với kiến trúc nhà ở truyền thốngnông thôn Việt Nam, đặc biệt các tỉnh miền Bắc Bắc Trung Bộ.
  • "Giại" trong nghĩa nghĩa địa một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "nghĩa địa", "nghĩa trang".
Biến thể từ gần giống
  • Rèm che: Từ đồng nghĩa hiện đại hơn cho "giại" với nghĩa tấm chắn, có thể làm bằng nhiều chất liệu khác nhau (vải, nhựa, tre).
  • Bình phong: Vật chắn dùng để ngăn cách không gian, thường tính thẩm mỹ cao, có thể làm bằng gỗ, đá, hoặc tre.
  • Nghĩa địa/Nghĩa trang: Từ phổ biến hiện nay để chỉ khu đất chôn cất người chết, thay thế cho nghĩa thứ hai của "giại".
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa tấm chắn: Mành, rèm, tấm chắn, phên.
  • Cho nghĩa khu đất: Nghĩa địa, nghĩa trang, bãi tha ma, hoang (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • "Giại" một từ địa phương cổ, không còn thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt các đô thị lớn.
  • Cần phân biệt "giại" (tấm chắn/nghĩa địa) với từ "giãi" (như trong "giãi bày") hoặc "dãi" (như trong "dãi nắng dầm mưa") cách viết nghĩa hoàn toàn khác nhau.
giại

Một chiếc giại bằng tre được đặt ở hiên nhà để che nắng.

  1. d. Đồ bằng tre hay gỗ đặthiên để che nắng gió.
  2. d. Bãi đất thường dùng làm nghĩa địa.