giai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con trai, đàn ông: Từ dùng để chỉ người nam, đặc biệt là con trai trong gia đình. Đây là biến thể ngữ âm của từ "trai", thường dùng trong khẩu ngữ hoặc thơ ca.
- Giới tính nam: Chỉ chung về giới tính nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà ấy có hai giai một gái. (Nhà đó có hai con trai và một con gái.)
- Thằng giai ấy rất chăm chỉ. (Cậu con trai ấy rất chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giai" thường xuất hiện trong các câu thành ngữ, tục ngữ hoặc lối nói dân gian để chỉ người nam, đối lập với "gái".
- Giai tài, gái sắc. (Trai tài, gái sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Trai: Từ gốc, đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn "giai". Nghĩa: con trai, nam giới.
- Con trai cả. (Con trai đầu lòng.)
Con trai: Cụm từ đầy đủ và thông dụng nhất.
- Nó là con trai duy nhất trong nhà. (Nó là con trai duy nhất trong nhà.)
Đàn ông: Từ chỉ chung nam giới trưởng thành.
- Nam nhi: Từ Hán Việt, chỉ người đàn ông với ý nghĩa khí khái, trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa
- Trai: Con trai, nam giới.
- Nam tử: (Từ Hán Việt) con trai, đấng nam nhi.
Từ trái nghĩa
- Gái: Con gái, phụ nữ.
- Con gái: Con gái.
Lưu ý sử dụng
- "Giai" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ thông dụng và chuẩn mực hiện nay là "trai" hoặc "con trai".
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học dân gian, ca dao, tục ngữ, hoặc trong phương ngữ của một số vùng miền.
- Không nên nhầm lẫn với từ "giải" (có nghĩa là đáp án, thưởng, hoặc cởi ra).
- t. X. Trai: Con giai, con gái.