dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
giản
Words Containing "giản"
bài giảng
Bàn Giản
bế giảng
dâu nam giản
diễn giảng
giản chính
giản dị
giảng
giảng đài
giảng đàn
giảng đạo
giảng dạy
giảng diễn
giảng dụ
giảng giải
giảng hoà
giảng hòa
giảng nghĩa
giảng sư
giảng thuật
giảng đường
giảng viên
giảnh
giản lậu
giản lược
giản minh
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
giản đồ
giản đơn
giản đơn hóa
giản đơn hoá
giản phổ
giản tiện
giản ước
giản xương
giản yếu
hội giảng
khai giảng
lưu giản
đơn giản
đơn giản hóa
Phan Thanh Giản
phụ giảng
sơ giản
tái giảng
thanh giản
thị giảng
tinh giản
tòa giảng
tối giản
trích giảng
Trương Minh Giảng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...