dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

giảng

Words Containing "giảng"

bài giảng
bế giảng
diễn giảng
giảng đài
giảng đàn
giảng đạo
giảng dạy
giảng diễn
giảng dụ
giảng giải
giảng hòa
giảng hoà
giảng nghĩa
giảng sư
giảng thuật
giảng đường
giảng viên
hội giảng
khai giảng
phụ giảng
tái giảng
thị giảng
tòa giảng
trích giảng
Trương Minh Giảng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...