giấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cất giữ, đặt vào nơi kín đáo để người khác không thể nhìn thấy hoặc tìm ra. Hành động này thường liên quan đến vật thể cụ thể.
- Giữ kín, không cho người khác biết về một thông tin, cảm xúc, hoặc sự thật nào đó. Hành động này liên quan đến điều trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa cất giữ vật thể):
- Cô ấy giấu chiếc nhẫn trong một cuốn sách cũ.
- Đứa trẻ giấu món quà sau lưng để tạo bất ngờ.
- Động từ (nghĩa giữ kín thông tin, cảm xúc):
- Anh ấy luôn giấu cảm xúc thật của mình.
- Không nên giấu bệnh, phải đi khám ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giấu đầu lòi đuôi": Hành động che giấu nhưng vẫn để lộ ra manh mối, không thể giấu kín hoàn toàn.
- Tội phạm cố giấu dấu vết nhưng vẫn giấu đầu lòi đuôi.
- "Giấu như mèo giấu cứt": Cách nói khá thô tục, chỉ việc giấu giếm một cách vụng về, dễ bị phát hiện.
- Nó giấu chuyện đó như mèo giấu cứt, ai cũng biết.
Biến thể và từ liên quan
- Cất giấu (động từ): Nhấn mạnh hành động vừa cất đi vừa giữ kín.
- Cất giấu tài liệu mật.
- Che giấu (động từ): Nhấn mạnh việc dùng biện pháp nào đó để che đậy, không cho thấy sự thật.
- Che giấu tội phạm.
- Chôn giấu (động từ): Giấu kín bằng cách chôn xuống đất; thường dùng theo nghĩa bóng là cố quên đi, vùi lấp một ký ức, cảm xúc.
- Chôn giấu quá khứ đau buồn.
- Giấu giếm (động từ): Cố tình giữ kín, không cho ai biết (thường mang sắc thái tiêu cực).
- Không nên giấu giếm sự thật với gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Núp (động từ): Ẩn mình, trốn vào nơi kín đáo để không bị thấy.
- Ẩn (động từ): Làm cho khuất đi, không lộ ra.
- Giữ kín (cụm động từ): Không tiết lộ thông tin.
Từ trái nghĩa
- Phơi bày (động từ): Để lộ ra hoàn toàn, không che đậy.
- Bộc lộ (động từ): Làm cho thấy rõ ra, thể hiện ra (thường là cảm xúc, khả năng).
- Tiết lộ (động từ): Cho biết một thông tin bí mật.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ném đá giấu tay": Hành động gây hại hoặc chỉ trích người khác một cách gián tiếp, vòng vo để không ai biết mình là thủ phạm.
- Bài báo đó có ý ném đá giấu tay một số nghệ sĩ.
- "Giấu giếm như bưng": Giấu rất kỹ, không để lộ một chút nào.
- Cô ấy giấu chuyện tình cảm như bưng, chẳng ai hay biết.
- đg. 1 Để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được. Giấu tiền trong tủ sách. Cất giấu*. Chôn giấu. 2 Giữ kín không muốn cho người ta biết. Giấu khuyết điểm. Giấu dốt. Không giấu được nỗi lo sợ. Ném đá giấu tay*.