giảu

Học thuật
Thân thiện
giảu

Một em bé giảu môi khi không được mua đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chìa môi, mỏ ra ngoài một cách cố ý, thường để biểu lộ sự không hài lòng, bất mãn hoặc làm nũng: Hành động đưa môi ( đôi khi cằm) ra phía trước một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ giảu môi mỗi khi không được mua đồ chơi.
    • ấy giảu mỏ tỏ vẻ không đồng tình với ý kiến đó.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giảu môi": chìa môi ra, thường biểu thị thái độ giận dỗi, hờn dỗi.

    • Thấy mẹ mắng, Na liền giảu môi.
  • "giảu mỏ": chìa môi cằm ra, ý nghĩa tương tự "giảu môi" nhưng có thể nhấn mạnh hơn.

    • Anh ta chỉ biết giảu mỏ ra chẳng chịu nói .
Biến thể từ gần giống
  • Giau giảu (từ láy, động từ): Lặp lại hành động giảu môi, mỏ nhiều lần hoặc với mức độ mạnh hơn, thể hiện sự bất mãn rõ rệt.
    • Cậu ngồi góc nhà giau giảu suốt buổi chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Bĩu môi: Làm động tác môi để tỏ ý khinh bỉ, chê bai (sắc thái khác với "giảu" thường hờn dỗi).
  • Chu môi: Chúm môi lại (thường để hôn, thổi hoặc tỏ vẻ suy ), khác với động tác đưa môi ra của "giảu".
Ghi chú về sử dụng
  • Từ "giảu" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, sinh động.
  • Hành động "giảu" thường gắn liền với biểu cảm khuôn mặt của trẻ em hoặc khi người lớn biểu lộ cảm xúc một cách trẻ con, làm nũng.
giảu

Một em bé giảu môi khi không được mua đồ chơi.

  1. t. Nói môi thưỡi ra, chìa ra: Giảu môi, giảu mỏ.