giảu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chìa môi, mỏ ra ngoài một cách cố ý, thường để biểu lộ sự không hài lòng, bất mãn hoặc làm nũng: Hành động đưa môi (và đôi khi là cằm) ra phía trước một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ giảu môi mỗi khi không được mua đồ chơi.
- Cô ấy giảu mỏ tỏ vẻ không đồng tình với ý kiến đó.
Các cách sử dụng nâng cao
"giảu môi": chìa môi ra, thường biểu thị thái độ giận dỗi, hờn dỗi.
- Thấy mẹ mắng, bé Na liền giảu môi.
"giảu mỏ": chìa môi và cằm ra, ý nghĩa tương tự "giảu môi" nhưng có thể nhấn mạnh hơn.
- Anh ta chỉ biết giảu mỏ ra mà chẳng chịu nói gì.
Biến thể và từ gần giống
- Giau giảu (từ láy, động từ): Lặp lại hành động giảu môi, mỏ nhiều lần hoặc với mức độ mạnh hơn, thể hiện sự bất mãn rõ rệt.
- Cậu bé ngồi góc nhà giau giảu suốt buổi chiều.
Từ đồng nghĩa
- Bĩu môi: Làm động tác môi để tỏ ý khinh bỉ, chê bai (sắc thái khác với "giảu" thường là hờn dỗi).
- Chu môi: Chúm môi lại (thường để hôn, thổi hoặc tỏ vẻ suy tư), khác với động tác đưa môi ra của "giảu".
Ghi chú về sử dụng
- Từ "giảu" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, sinh động.
- Hành động "giảu" thường gắn liền với biểu cảm khuôn mặt của trẻ em hoặc khi người lớn biểu lộ cảm xúc một cách trẻ con, làm nũng.
- t. Nói môi thưỡi ra, chìa ra: Giảu môi, giảu mỏ.