gấu

Học thuật
Thân thiện
gấu

Một con gấu đang ăn mật ong từ tổ ong trên cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài động vật ăn tạp, to lớn, thuộc họ Ursidae: Chỉ một loài thú lớn, lông dày, thường sống trong rừng. dụ: gấu đen, gấu nâu.
    • Phần vải được gấp khâu lạimép dưới của áo hoặc quần: Chỗ vảilai áo, lai quần. dụ: gấu áo dài, gấu quần.
    • Loài cỏ thuộc họ cói, rễ mùi thơm (còn gọi là cỏ gấu, hương phụ): Một loại thảo dược. dụ: rễ gấu dùng để làm thuốc.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Chỉ tính cách thô lỗ, ngổ ngáo hoặc tham lam: Dùng để miêu tả một người cách cư xử kém văn minh. dụ: Đồ gấu! Ăn nói thật gấu!.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ động vật):

    • Gấu loài động vật nguy cơ tuyệt chủng.
    • Trong rừng sâu rất nhiều gấu sinh sống.
  • Danh từ (chỉ phần áo quần):

    • Chiếc áo này bị sổ gấu rồi.
    • ấy khâu lại gấu váy cho ngắn bớt.
  • Danh từ (chỉ loài cỏ):

    • Ông lang dùng rễ gấu để bào chế thuốc.
  • Tính từ:

    • Anh ta cư xử như một kẻ rất gấu, chẳng ai muốn chơi cùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm gấu": Hành động tỏ ra ngang ngược, thô bạo.

    • cứ thích làm gấu với bạn cho oai.
  • "Gấu trúc": Một loài gấu đặc biệt bộ lông đen trắng, sốngTrung Quốc.

    • Gấu trúc biểu tượng của thiên nhiên cần được bảo tồn.
Biến thể từ liên quan
  • Gấu bông (danh từ): Đồ chơi nhồi bông hình con gấu.

    • Em ôm chú gấu bông đi ngủ.
  • Gấu cái (danh từ): Con gấu giống cái.

  • Gấu con (danh từ): Con của gấu, gấu nhỏ tuổi.

  • Cỏ gấu (danh từ): Tên gọi khác của cây hương phụ.

Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
  • Động vật: Hùm, beo, voi (các loài thú lớn khác, nhưng khác loài).
  • Phần áo quần: Lai, mép, biên.
  • Tính cách (thô lỗ): Thô tục, ngỗ ngược, cộc cằn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Hùng như gấu": Chỉ sự mạnh mẽ, lực lưỡng.

    • Anh ấy khỏe, hùng như gấu vậy.
  • "Gấu mẹ về rừng" (thành ngữ ): Ý chỉ sự trở về với bản chất tự nhiên, hoang dã.

gấu

Một con gấu đang ăn mật ong từ tổ ong trên cây.

  1. 1 dt Loài động vật thuộc loại ăn thịt, nhưng cũng ăn cả thảo mộc, rất ưa mật ong, tuy dáng nặng nề, nhưng có thể chạy nhanh: Dạy gấu làm xiếc.
  2. tt Tham lam, ngổ ngáo: Không ai ưa hắn hắn rất .
  3. 2 dt Cỏ thuộc loại cói, thân tam giác, rễ chất dầu thơm, thường gọi là hương phụ: Rễ gấu dùng làm thuốc.
  4. 3 dt chỗ vải khâu gấp lạ; ở dưới vạt áo hay ống quần: áo quần sổ gấu.