gấu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài động vật có vú ăn tạp, to lớn, thuộc họ Ursidae: Chỉ một loài thú lớn, có lông dày, thường sống trong rừng. Ví dụ: gấu đen, gấu nâu.
- Phần vải được gấp và khâu lại ở mép dưới của áo hoặc quần: Chỗ vải ở lai áo, lai quần. Ví dụ: gấu áo dài, gấu quần.
- Loài cỏ thuộc họ cói, rễ có mùi thơm (còn gọi là cỏ gấu, hương phụ): Một loại thảo dược. Ví dụ: rễ gấu dùng để làm thuốc.
Tính từ (thông tục):
- Chỉ tính cách thô lỗ, ngổ ngáo hoặc tham lam: Dùng để miêu tả một người có cách cư xử kém văn minh. Ví dụ: Đồ gấu! Ăn nói thật là gấu!.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ động vật):
- Gấu là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
- Trong rừng sâu có rất nhiều gấu sinh sống.
Danh từ (chỉ phần áo quần):
- Chiếc áo này bị sổ gấu rồi.
- Cô ấy khâu lại gấu váy cho ngắn bớt.
Danh từ (chỉ loài cỏ):
- Ông lang dùng rễ gấu để bào chế thuốc.
Tính từ:
- Anh ta cư xử như một kẻ rất gấu, chẳng ai muốn chơi cùng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm gấu": Hành động tỏ ra ngang ngược, thô bạo.
- Nó cứ thích làm gấu với bạn bè cho oai.
"Gấu trúc": Một loài gấu đặc biệt có bộ lông đen trắng, sống ở Trung Quốc.
- Gấu trúc là biểu tượng của thiên nhiên cần được bảo tồn.
Biến thể và từ liên quan
Gấu bông (danh từ): Đồ chơi nhồi bông hình con gấu.
- Em bé ôm chú gấu bông đi ngủ.
Gấu cái (danh từ): Con gấu giống cái.
Gấu con (danh từ): Con của gấu, gấu nhỏ tuổi.
Cỏ gấu (danh từ): Tên gọi khác của cây hương phụ.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Động vật: Hùm, beo, voi (các loài thú lớn khác, nhưng khác loài).
- Phần áo quần: Lai, mép, biên.
- Tính cách (thô lỗ): Thô tục, ngỗ ngược, cộc cằn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Hùng như gấu": Chỉ sự mạnh mẽ, lực lưỡng.
- Anh ấy khỏe, hùng như gấu vậy.
"Gấu mẹ về rừng" (thành ngữ cũ): Ý chỉ sự trở về với bản chất tự nhiên, hoang dã.
- 1 dt Loài động vật có vú thuộc loại ăn thịt, nhưng cũng ăn cả thảo mộc, rất ưa mật ong, tuy dáng nặng nề, nhưng có thể chạy nhanh: Dạy gấu làm xiếc.
- tt Tham lam, ngổ ngáo: Không ai ưa hắn vì hắn rất .
- 2 dt Cỏ thuộc loại cói, thân tam giác, rễ có chất dầu thơm, thường gọi là hương phụ: Rễ gấu dùng làm thuốc.
- 3 dt chỗ vải khâu gấp lạ; ở dưới vạt áo hay ống quần: áo quần sổ gấu.