giẻ

  1. (zool.) geai
  2. chiffon
    • giẻ làm giấy
      peilles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giẻ
Mẹ dùng một chiếc giẻ để lau bụi trên bàn gỗ.