giếc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giếc là một từ dùng để chỉ một loài cá nước ngọt nhỏ, thường sống ở ao, hồ, ruộng lúa. Từ này thường được dùng trong cụm từ cá giếc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con rô cũng tiếc, con giếc cũng muốn. (Thành ngữ: Ý nói tham lam, muốn được cả hai thứ.)
- Trong ao nhà tôi có nhiều cá giếc. (Trong ao nhà tôi có nhiều cá giếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Con rô cũng tiếc, con giếc cũng muốn": Đây là một thành ngữ phổ biến, dùng để chỉ sự tham lam, muốn ôm đồm, không muốn bỏ lỡ bất cứ thứ gì, giống như muốn bắt cả cá rô lẫn cá giếc.
Biến thể và từ gần giống
- Cá giếc (danh từ): Cụm từ đầy đủ và phổ biến hơn để chỉ loài cá này.
- Cá rô (danh từ): Một loài cá nước ngọt khác, thường được nhắc đến cùng với cá giếc trong thành ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Cá tép (danh từ): Chỉ chung các loài cá nhỏ.
- Cá diếc (danh từ): Một loài cá nước ngọt có hình dáng tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn.
Thành ngữ liên quan
- Con rô cũng tiếc, con giếc cũng muốn: Tham lam, muốn được hết tất cả, không chịu từ bỏ thứ gì.
- d. X. Cá giếc: Con rô cũng tiếc, con giếc cũng muốn (tng).