giối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói, dặn dò, trăng trối: Hành động nói ra, dặn dò lại những điều quan trọng, thường là những lời cuối cùng trước khi qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ giối mấy lời cho con cháu rồi mới nhắm mắt. (Ông cụ dặn dò mấy lời cho con cháu rồi mới qua đời.)
- Trước khi hấp hối, bà ấy đã giối lại ý nguyện của mình. (Trước khi hấp hối, bà ấy đã trăng trối lại ý nguyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giối giăng": (cổ, ít dùng) nói năng, dặn dò một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- Người xưa thường giối giăng con cháu về đạo làm người. (Người xưa thường dặn dò con cháu kỹ lưỡng về đạo làm người.)
Biến thể và từ gần giống
- Trối (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "giối". "Giối" thường được coi là biến thể phương ngữ hoặc cách nói cổ của "trối".
- Ông ấy trối trăng rằng phải giữ gìn nếp nhà. (Ông ấy dặn dò rằng phải giữ gìn nếp nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Trối: dặn dò, trăng trối.
- Trăn trối: dặn dò những điều thiết tha, quan trọng cuối cùng.
- Dặn dò: căn dặn, nhắc nhở (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là lời cuối cùng).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "giối" ngày nay ít được dùng trong văn nói và văn viết hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn là "trối" hoặc "trăn trối".
- "Giối" thường xuất hiện trong văn học cổ, phương ngữ, hoặc các ngữ cảnh mang tính chất trang trọng, cổ kính.
- đg. Nh. Trối: Giối mấy lời trước khi hấp hối.