glaze

/gleiz/
Học thuật
Thân thiện
glaze

The potter applies a clear glaze to the finished ceramic bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Men, nước men: Một lớp phủ thủy tinh mỏng, cứng thường bóng, được nung ở nhiệt độ cao lên bề mặt đồ gốm, sứ để trang trí làm kín.
    • Lớp phủ bóng, nước láng: Một lớp phủ mỏng, trong suốt hoặc bán trong, tạo cho bề mặt vẻ ngoài bóng mịn, thường dùng trong hội họa, nấu ăn hoặc trên một số vật liệu.
    • Vẻ đờ đẫn: Trạng thái mất đi sự linh hoạt tập trung, thường thấyđôi mắt khi mệt mỏi, buồn chán hoặc mất ý thức.
  2. Động từ:

    • Tráng men, phủ một lớp bóng: Hành động phủ một lớp men lên đồ gốm sứ hoặc phủ một lớp chất lỏng bóng lên thực phẩm (như bánh) để tạo lớp vỏ hoặc trang trí.
    • Lắp kính: Hành động lắp kính vào khung cửa sổ, cửa ra vào hoặc khung tranh.
    • Trở nên đờ đẫn: (Về đôi mắt) mất đi ánh sáng sự tập trung, trở nênhồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist experimented with different colored glazes on the ceramic vase. (Nghệ nhân thử nghiệm các loại men màu khác nhau trên chiếc bình gốm.)
    • She applied a final glaze to the painting to protect it. ( ấy phủ một lớp vecni cuối cùng lên bức tranh để bảo vệ .)
    • There was a distant glaze in his eyes after hearing the bad news. ( một vẻ đờ đẫn xa xăm trong mắt anh ấy sau khi nghe tin xấu.)
  • Động từ:

    • The baker will glaze the doughnuts with a shiny chocolate coating. (Người thợ làm bánh sẽ phủ một lớp sô cô la bóng lên những chiếc bánh vòng.)
    • We need to glaze the new window frames this weekend. (Chúng tôi cần lắp kính vào các khung cửa sổ mới vào cuối tuần này.)
    • Her eyes began to glaze over during the long, tedious lecture. (Đôi mắt ấy bắt đầu trở nên đờ đẫn trong suốt bài giảng dài dòng tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glaze over": (về mắt) trở nên đờ đẫn, mất biểu cảm sự tập trung, thường do buồn chán, mệt mỏi hoặc sốc.

    • Whenever the conversation turns to tax law, my eyes just glaze over. (Bất cứ khi nào cuộc trò chuyện chuyển sang luật thuế, mắt tôi chỉ còn sự đờ đẫn.)
  • "sugar glaze": Một lớp phủ ngọt, bóng làm từ đường nước hoặc sữa, thường dùng cho bánh ngọt bánh nướng.

    • The cinnamon rolls are best with a simple sugar glaze. (Bánh quế cuộn quế ngon nhất khi một lớp đường bóng đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Glazed (adj): Đã được tráng men/phủ bóng; có vẻ đờ đẫn.

    • glazed tiles (gạch men)
    • a glazed look (một cái nhìn đờ đẫn)
  • Glazier (n): Thợ lắp kính, thợ làm kính cửa sổ.

  • Glazing (n): Quá trình lắp kính; lớp men; lớp phủ bóng.

    • double glazing (kính hai lớp)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lớp men/bóng): coating, finish, varnish, lacquer.
  • Động từ (tráng/phủ): coat, varnish, lacquer, polish.
  • Động từ (lắp kính): glass, fit with glass.
  • Tính từ (đờ đẫn): blank, vacant, expressionless.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glaze over: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glaze" một cách độc lập.)

glaze

The potter applies a clear glaze to the finished ceramic bowl.

danh từ
  1. men, nước men (đồ sứ, đò gốm)
    • a vase with a fine crackle glaze
      cái lọ nước men rạn đẹp
  2. đồ gốm tráng men
  3. nước láng, nước bóng (da, vải, bức tranh...)
  4. vẻ đờ đẫn (của mắt)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp băng, lớp nước đá
ngoại động từ
  1. lắp kính, bao bằng kính
    • to glaze a window
      lắp kính cửa sổ
  2. tráng men; làm láng
    • to glaze pottery
      tráng men đồ gốm
  3. đánh bóng
  4. làm mờ (mắt)
nội động từ
  1. đờ ra, đờ đẫn ra (mắt)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "glaze"