glendower
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Owain Glyndŵr (1359-1416): Một thủ lĩnh người xứ Wales, người đã lãnh đạo một cuộc nổi dậy chống lại sự cai trị của vua Henry IV của Anh tại xứ Wales. Ông được coi là một anh hùng dân tộc của xứ Wales vì cuộc đấu tranh giành độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Glendower là một thủ lĩnh người xứ Wales hùng mạnh, người đã chiến đấu vì nền độc lập của xứ Wales.)
- (Cuộc nổi dậy do Glendower lãnh đạo kéo dài nhiều năm trước khi bị dập tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glendower's revolt": Cuộc nổi dậy của Glendower, một sự kiện lịch sử quan trọng ở xứ Wales.
- Historians often study Glendower's revolt to understand medieval Welsh nationalism. (Các nhà sử học thường nghiên cứu cuộc nổi dậy của Glendower để hiểu về chủ nghĩa dân tộc xứ Wales thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Glyndŵr: Biến thể chính tả truyền thống của tên này trong tiếng Wales, thường được dùng trong các văn bản lịch sử.
- Owain Glyndŵr is celebrated as a symbol of Welsh resistance. (Owain Glyndŵr được tôn vinh như một biểu tượng của sự kháng cự xứ Wales.)
Từ đồng nghĩa
- Welsh chieftain: Thủ lĩnh người xứ Wales.
- Rebel leader: Thủ lĩnh nổi dậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead a revolt: Lãnh đạo một cuộc nổi dậy.
- Glendower led a revolt against English rule in the early 15th century. (Glendower đã lãnh đạo một cuộc nổi dậy chống lại sự cai trị của Anh vào đầu thế kỷ 15.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a Glendower": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một người lãnh đạo kiên cường hoặc một người theo chủ nghĩa dân tộc nhiệt thành (ít phổ biến, thường dùng trong văn học).
- In the story, the character was a Glendower, fighting for his homeland against all odds. (Trong câu chuyện, nhân vật đó là một Glendower, chiến đấu vì quê hương của mình bất chấp mọi khó khăn.)