gliome

Học thuật
Thân thiện
gliome

Un patient consulte un neurologue pour un gliome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U thần kinh đệm: Một loại khối u phát triển từ các tế bào thần kinh đệm (glial cells) trong não hoặc tủy sống. Đâymột thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le diagnostic a confirmé un gliome de bas grade. (Chẩn đoán xác nhận một khối u thần kinh đệm cấp độ thấp.)
    • Le traitement d'un gliome peut nécessiter une intervention chirurgicale. (Việc điều trị u thần kinh đệm có thể cần đến phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gliome cérébral": u thần kinh đệm não, chỉ cụ thể loại u nằm trong não.

    • Le gliome cérébral est la tumeur primitive du cerveau la plus fréquente chez l'adulte. (U thần kinh đệm nãokhối u nguyên phátnão phổ biến nhấtngười lớn.)
  • "gliome de haut grade" / "gliome de bas grade": u thần kinh đệm cấp độ cao / cấp độ thấp, phân loại dựa trên mức độ ác tính tốc độ phát triển của khối u.

    • Le pronostic d'un gliome de haut grade est souvent moins favorable. (Tiên lượng của một khối u thần kinh đệm cấp độ cao thường kém thuận lợi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Glial (adj): (thuộc về) thần kinh đệm.

    • Les cellules gliales. (Các tế bào thần kinh đệm.)
  • Gliomatose (n.f): bệnh u thần kinh đệm lan tỏa, tình trạng u lan rộng.

    • La gliomatose cérébrale. (Bệnh u thần kinh đệm lan tỏa ở não.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumeur gliale: khối u thần kinh đệm (cách gọi mô tả khác).
  • Néoplasie gliale: u tân sinh thần kinh đệm (thuật ngữ y học chuyên sâu).
Lưu ý
  • "Gliome" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, chẩn đoán trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
gliome

Un patient consulte un neurologue pour un gliome.

danh từ giống đực
  1. (y học) u thần kinh đệm

Từ gần giống