lame

/leim/
Học thuật
Thân thiện
lame

Une fine lame de citron flotte dans un verre d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • , bản, tấm mỏng: Vật thể mỏng, phẳng, thường bằng kim loại, thủy tinh hoặc vật liệu khác.
    • Lát: Một lát mỏng của thứ đó, đặc biệtthực phẩm.
    • Lưỡi: Phần sắc, cắt của một công cụ như dao, kiếm.
    • Sóng: Một đợt sóng biển, thường dùng trong số ít để chỉ một con sóng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une lame de rasoir. (Một lưỡi dao cạo.)
    • Couper une lame de saucisson. (Cắt một lát xúc xích khô.)
    • Observer une cellule sous une lame de microscope. (Quan sát một tế bào dưới bản kính hiển vi.)
    • Une grosse lame a renversé le bateau. (Một con sóng lớn đã lật úp con thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine lame" / "Bonne lame": (Nghĩa bóng) Người dùng kiếm giỏi, kiếm tài ba.

    • C'était une fine lame en son temps. (Ông ấy từngmột kiếm tài ba thời của mình.)
  • "Visage en lame de couteau": (Thành ngữ) Khuôn mặt gầy, xương xương với đường nét sắc sảo.

    • L'acteur est connu pour son visage en lame de couteau. (Nam diễn viên được biết đến với khuôn mặt lưỡi cày.)
Biến thể từ liên quan
  • Lamer (động từ): Lắp lưỡi vào, bọc bằngkim loại.
  • Lamelle (danh từ giống cái): mỏng, phiến mỏng (thường nhỏ hơn ).
  • Laminaire (tính từ): dạng , dạng lớp (ví dụ: dòng chảy - dòng chảy tầng).
Từ đồng nghĩa
  • Lame (vật mỏng): Plaque (tấm), feuille (), plaque mince (tấm mỏng).
  • Lame (lát): Tranche (lát), rondelle (lát tròn).
  • Lame (lưỡi): Tranchant (lưỡi sắc), fil (lưỡi).
  • Lame (sóng): Vague (sóng), flot (sóng).
Cụm từ cố định
  • Lame de fond: (Nghĩa đen) Sóng ngầm. (Nghĩa bóng) Làn sóng mạnh mẽ, sâu sắc (cảm xúc, phong trào xã hội).

    • Une lame de fond de colère a traversé la société. (Một làn sóng phẫn nộ đã tràn qua xã hội.)
  • Lame à faces parallèles: (Vật lý) Bản mặt song song.

  • Lame porte-objet: (Kính hiển vi) Bản kính, lam kính (để đặt mẫu vật).
lame

Une fine lame de citron flotte dans un verre d'eau.

danh từ giống cái
  1. , bản
    • une lame de cuivre
      một đồng
    • Ressort à lames
      (kỹ thuật) xo
    • Lame criblée
      (giải phẫu) học sàng
    • Lame spire
      (giải phẫu) xoắn
    • Lame porte objet
      bản kính (để đặt vật lên quan sát dưới kính hiển vi)
    • Lame à faces parallèles
      (vật lý) học bản mặt song song
    • Chapeau à lames rayonnantes d'un champignon
      bản tỏa tia của nấm
  2. lát
    • Lame de citron
      lát chanh
  3. lưỡi (dao, kiềm)
  4. lưỡi dao bào (để lắp vào dao cạo râu)
  5. sòng (biển)
    • Crête d'une lame
      ngọn sóng
    • bonne lame; fine lame
      tay kiếm giỏi
    • visage en lame de couteau
      mặt lưỡi cày