glume

/glu:m/
Học thuật
Thân thiện
glume

La glume protège le grain de blé sur l'épi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Mày: Một bộ phận nhỏ, khô, giống như vảy, thường màu nâu hoặc trong suốt, bao bọc hoặc nằmgốc của hạt trong các loài cây thuộc họ Hòa thảo (Poaceae) như lúa mì, lúa mạch, ngô, hoặc cỏ. "Glume" là một phần của cụm hoa (bông nhỏ) chức năng bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les glumes protègent les fleurs des graminées. (Những cái mày bảo vệ hoa của các loài cỏ.)
    • On distingue la glume inférieure et la glume supérieure. (Người ta phân biệt mày dưới mày trên.)
    • La structure de la glume est importante pour l'identification des céréales. (Cấu trúc của cái mày rất quan trọng để nhận dạng các loại ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glume inférieure/Glume supérieure": Mày dưới/Mày trên. Đâycác thuật ngữ chuyên ngành để chỉ hai mày chính, thường kích thước hình dạng khác nhau, bao quanh một bông nhỏ (spikelet) trong họ Hòa thảo.
    • La glume inférieure est souvent plus courte que la glume supérieure. (Mày dưới thường ngắn hơn mày trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Glumelle (n.f): Mày nhỏ, một cấu trúc tương tự nhưng nhỏ hơn, thường chỉ các mày bên trong bao quanh hoa thật sự trong bông nhỏ.
  • Épi (n.m): Bông (hoa), cụm hoa hình bông, là cấu trúc tổng thể các "glumes" là một phần.
  • Balle (n.f): Vỏ trấu, một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả "glume" các phần vỏ khác của hạt ngũ cốc sau khi thu hoạch.
Từ đồng nghĩa
  • Écale (n.f): Vỏ, vỏ ngoài (đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít chuyên môn hơn).
  • Enveloppe (n.f): Lớp vỏ bao (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

glume

La glume protège le grain de blé sur l'épi.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) mày

Từ gần giống

Từ chứa "glume"

Từ có nhắc đến "glume"