glume

/glu:m/
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) mày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "glume"

Từ có nhắc đến "glume"

glume
La glume protège le grain de blé sur l'épi.