glitch

glitch

A small glitch appears on the computer monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi, trục trặc kỹ thuật: "glitch" chỉ một lỗi nhỏ, tạm thời hoặc sự cố bất ngờ trong một hệ thống máy tính, chương trình phần mềm, hoặc thiết bị kỹ thuật số.
    • Sự cố ngắn hạn: Ngoài công nghệ, "glitch" còn có thể dùng để chỉ bất kỳ sự cố nhỏ, không mong muốn nào trong các quy trình hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The game crashed because of a minor glitch in the code. (Trò chơi bị treo một lỗi nhỏ trong nguồn.)
    • There was a glitch in the audio system during the concert. ( một trục trặc trong hệ thống âm thanh trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glitch in the matrix": lỗi trong ma trận (thành ngữ phổ biến, chỉ một hiện tượng kỳ lạ hoặc bất thường, thường gợi nhắc đến bộ phim "The Matrix").

    • When I saw the same person twice in one day, I thought it was a glitch in the matrix. (Khi tôi thấy cùng một người hai lần trong một ngày, tôi nghĩ đó một lỗi trong ma trận.)
  • "glitch out": bị lỗi, hoạt động không ổn định (thường dùng cho thiết bị hoặc phần mềm).

    • My phone glitched out and I had to restart it. (Điện thoại của tôi bị lỗi tôi phải khởi động lại .)
Biến thể từ gần giống
  • Glitchy (tính từ): dễ bị lỗi, không ổn định.

    • The old computer is very glitchy and slow. (Chiếc máy tính rất dễ bị lỗi chậm chạp.)
  • Glitch-free (tính từ): không lỗi, hoạt động trơn tru.

    • The new update promises a glitch-free experience. (Bản cập nhật mới hứa hẹn mang lại trải nghiệm không lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bug: lỗi (thường dùng trong lập trình, phần mềm).
  • Fault: lỗi, sự cố (mang tính kỹ thuật tổng quát hơn).
  • Malfunction: trục trặc, hỏng hóc (thường dùng cho thiết bị vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glitch out: ngừng hoạt động hoặc hoạt động bất thường do lỗi.

    • The video player glitched out and froze the screen. (Trình phát video bị lỗi làm đứng màn hình.)
  • Glitch up: trở nên lỗi hoặc hỏng.

    • The system glitched up during the update. (Hệ thống bị lỗi trong quá trình cập nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • A glitch in the system: một lỗi trong hệ thống (thường dùng để chỉ một vấn đề nhỏ nhưng gây gián đoạn).
    • The delay was caused by a glitch in the booking system. (Sự chậm trễ do một lỗi trong hệ thống đặt chỗ.)