caliche
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp đất cứng giàu canxi-cacbonat: "Caliche" là một lớp đất cứng hoặc đá vôi hóa, thường được hình thành ở các vùng khô hạn hoặc bán khô hạn, bao gồm chủ yếu là canxi cacbonat (CaCO₃) cùng với các khoáng chất khác. Lớp này thường nằm ngay dưới bề mặt đất hoặc ở độ sâu nông.
- Đá hoặc sỏi chứa nitrat: Ở Chile và Peru, "caliche" còn chỉ loại đá hoặc sỏi giàu natri nitrat, được khai thác để sản xuất phân bón và thuốc nổ.
Ví dụ sử dụng
Lớp đất cứng giàu canxi-cacbonat:
- Farmers in arid regions often struggle with caliche because it prevents plant roots from penetrating the soil. (Nông dân ở các vùng khô hạn thường gặp khó khăn với caliche vì nó ngăn rễ cây xuyên qua đất.)
- The construction crew had to use heavy machinery to break through the caliche layer. (Đội thi công phải sử dụng máy móc hạng nặng để phá vỡ lớp caliche.)
Đá hoặc sỏi chứa nitrat:
- Historically, caliche was a major source of nitrates for fertilizers in South America. (Trong lịch sử, caliche là nguồn nitrat chính cho phân bón ở Nam Mỹ.)
- Miners extracted caliche from the Atacama Desert to produce gunpowder. (Công nhân mỏ khai thác caliche từ sa mạc Atacama để sản xuất thuốc súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caliche hardpan": lớp đất cứng caliche, thường được dùng trong địa chất học để chỉ lớp đất bị nén chặt bởi canxi cacbonat.
- The caliche hardpan in this region makes it impossible to dig wells without specialized equipment. (Lớp đất cứng caliche ở khu vực này khiến việc đào giếng trở nên bất khả thi nếu không có thiết bị chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Calcareous (tính từ): chứa canxi cacbonat, liên quan đến đá vôi.
- The soil is calcareous, meaning it has a high calcium carbonate content. (Đất này có tính calcareous, nghĩa là nó có hàm lượng canxi cacbonat cao.)
Hardpan (danh từ): lớp đất cứng, tương tự như caliche nhưng có thể do các khoáng chất khác gây ra.
- The hardpan layer prevented water from draining properly. (Lớp đất cứng ngăn nước thoát đi đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Duricrust: lớp vỏ cứng trên bề mặt đất, thường dùng trong địa chất.
- Calcrete: một loại đá vôi hóa, gần nghĩa với caliche nhưng thường đề cập đến các lớp đá cứng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break through caliche: phá vỡ lớp caliche (thường dùng trong xây dựng hoặc nông nghiệp).
- The workers had to break through caliche to lay the foundation. (Công nhân phải phá vỡ lớp caliche để đặt móng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "caliche" do tính chuyên ngành của nó.