gulch
Định nghĩa
Danh từ:
- Hẻm núi hẹp, khe núi: "gulch" chỉ một thung lũng hoặc khe núi hẹp và sâu, thường có dòng suối chảy qua, hình thành do xói mòn đất đá.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài theo dòng suối qua hẻm núi hẹp.)
- (Vàng đã được phát hiện trong khe núi xa xôi đó vào thế kỷ 19.)
- (Hẻm núi sâu đến nỗi ánh sáng mặt trời hầu như không chiếu tới đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dry gulch": hẻm núi khô cạn (không có dòng suối chảy vào mùa khô).
- During the summer, the gulch becomes a dry gulch with no water. (Vào mùa hè, hẻm núi trở nên khô cạn, không có nước.)
- "gulch mining": khai thác mỏ trong hẻm núi (thường liên quan đến khai thác vàng sa khoáng).
- Gulch mining was common in the American West during the gold rush. (Khai thác mỏ trong hẻm núi phổ biến ở miền Tây nước Mỹ trong cơn sốt vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gully (danh từ): rãnh xói mòn, khe nhỏ hơn, thường do nước chảy tạo ra.
- The rain created a gully in the hillside. (Mưa tạo ra một rãnh xói mòn trên sườn đồi.)
- Ravine (danh từ): hẻm núi lớn hơn và sâu hơn gulch.
- The river carved a deep ravine over thousands of years. (Con sông đã khoét một hẻm núi sâu qua hàng nghìn năm.)
Từ đồng nghĩa
- Canyon: hẻm núi lớn, thường rộng và sâu hơn gulch.
- Gorge: hẻm núi hẹp, vách đá dựng đứng.
- Arroyo: khe suối khô ở vùng khô hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "gulch". Tuy nhiên, có thể dùng: - Cut through a gulch: cắt ngang qua một hẻm núi. - The trail cuts through a narrow gulch. (Con đường mòn cắt ngang qua một hẻm núi hẹp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "gulch".