rabaisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm giảm giá trị, hạ thấp: Hành động làm cho giá trị, uy tín, hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó trở nên thấp hơn.
- Làm nhụt, hạ (tinh thần, tính cách): Hành động làm giảm bớt sự kiêu hãnh, tự tin hoặc tinh thần của một người.
- Hạ thấp xuống (vật lý): (Nghĩa ít dùng) Hành động di chuyển một vật xuống vị trí thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il ne faut pas rabaisser les efforts de vos collègues. (Không nên hạ thấp những nỗ lực của đồng nghiệp của bạn.)
- Cette critique sévère a rabaissé son enthousiasme. (Lời chỉ trích nghiêm khắc đó đã làm nhụt nhiệt huyết của anh ấy.)
- Le musée a dû rabaisser la sculpture pour la restaurer. (Bảo tàng đã phải hạ thấp bức tượng xuống để phục chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se rabaisser" (tự phản thân): Tự hạ thấp mình, tự làm mình nhỏ bé đi.
- Il se rabaisse constamment en se comparant aux autres. (Anh ta liên tục tự hạ thấp mình khi so sánh với người khác.)
"rabaisser quelqu'un à ses yeux / aux yeux de tous": Làm giảm giá trị ai đó trong mắt chính họ / trong mắt mọi người.
- Ces mensonges ont fini par le rabaisser aux yeux de toute l'équipe. (Những lời nói dối đó cuối cùng đã hạ thấp anh ta trong mắt cả đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabaisseur (danh từ, hiếm): Người hay hạ thấp, chê bai người khác.
- Rabais (danh từ): Sự giảm giá, chiết khấu (trong mua bán).
Từ đồng nghĩa
- Déprécier: Đánh giá thấp, làm mất giá.
- Dénigrer: Chê bai, bôi nhọ.
- Humilier: Làm nhục, hạ nhục (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Valoriser: Nâng cao giá trị.
- Exalter: Ca ngợi, tán dương.
- Rehausser: Nâng cao lên.
Thành ngữ liên quan
- Rabaisser le caquet de quelqu'un: Làm cho ai đó bớt huênh hoang, bớt nói nhiều; hạ bệ sự tự phụ của ai đó.
- Son échec lui a rabaissé le caquet. (Thất bại của anh ta đã làm anh ta bớt huênh hoang đi.)
ngoại động từ
- làm giảm giá trị
- Rabaisser les mérites de quelqu'unlàm giảm giá trị công lao của ai
- hạ, làm nhụt
- Rabaisser l'orgueil de quelqu'unhạ tính kiêu căng của ai
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hạ thấp xuống
- Rabaisser un tableau placé trop hauthạ thấp một bức tranh treo quá cao
- rabaisser le caquet de quelqu'unxem caquet