aura

/'ɔ:rə/
danh từ
  1. hơi thoảng toát ra, hương toát ra (từ hoa...); tinh hoa phát tiết ra (của người...)
  2. (y học) hiện tượng thoáng qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

aura
The artist's studio had a creative aura.