calame

Học thuật
Thân thiện
calame

Un scribe utilise un calame pour écrire sur un parchemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bút sậy: Một loại bút thô sơ được làm từ thân cây sậy, được sử dụng trong thời cổ đại để viết lên các bề mặt như giấy cói hoặc đất sét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les scribes égyptiens utilisaient un calame pour écrire. (Các thư lại Ai Cập sử dụng một cây bút sậy để viết.)
    • Le calame était trempé dans l'encre avant d'être utilisé. (Cây bút sậy được nhúng vào mực trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tracer au calame": Vẽ hoặc viết bằng bút sậy.
    • L'artiste a tracé les contours au calame. (Người nghệ sĩ đã phác họa các đường nét bằng bút sậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Style (danh từ giống đực): Một dụng cụ viết nhọn bằng kim loại hoặc xương, dùng để khắc chữ lên bảng sáp thời cổ đại. (Khác với "calame" thường làm bằng sậy dùng với mực.)
  • Plume (danh từ giống cái): Lông được vót nhọn để viết, phổ biến sau thời kỳ sử dụng "calame".
Từ đồng nghĩa
  • Roseau à écrire: Sậy để viết (cách giải thích nghĩa đen).
  • Bâtonnet d'écriture: Que viết (chỉ chung các dụng cụ viết thô sơ).
Lưu ý
  • Từ "calame" chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc khi mô tả các phương pháp viết cổ xưa. không còn được dùng để chỉ các loại bút hiện đại.
calame

Un scribe utilise un calame pour écrire sur un parchemin.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bút sậy (để viết)

Từ gần giống