glyphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nét chìm (chạm, khắc): Một đường nét, hình khắc hoặc dấu hiệu được tạo ra bằng cách chạm, khắc hoặc in nổi lên hoặc lõm xuống trên một bề mặt.
- Ký tự, biểu tượng: Trong khảo cổ học và nghiên cứu chữ viết cổ, đây là một ký hiệu hoặc biểu tượng cơ bản cấu thành nên một hệ thống chữ viết, đặc biệt là chữ tượng hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues ont découvert une pierre couverte de glyphes mystérieux. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một tảng đá phủ đầy những nét chạm bí ẩn.)
- Chaque glyphe dans cette écriture maya représente un son ou un mot. (Mỗi ký tự trong hệ chữ viết Maya này đại diện cho một âm thanh hoặc một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glyphe hiéroglyphique": ký tự tượng hình.
- Le scribe égyptien maîtrisait l'art de dessiner des glyphes hiéroglyphiques. (Người thư lại Ai Cập thành thạo nghệ thuật vẽ các ký tự tượng hình.)
"Déchiffrer un glyphe": giải mã một ký tự.
- Les linguistes tentent de déchiffrer chaque glyphe sur la stèle. (Các nhà ngôn ngữ học đang cố gắng giải mã từng ký tự trên tấm bia.)
Biến thể và từ gần giống
Glyphique (adj): thuộc về nét chạm khắc hoặc ký tự.
- L'écriture glyphique des Aztèques est très complexe. (Hệ chữ viết bằng ký tự của người Aztec rất phức tạp.)
Pétroglyphe (n): hình chạm khắc trên đá.
- Les pétroglyphes de cette vallée sont vieux de plusieurs millénaires. (Những hình chạm khắc trên đá ở thung lũng này đã có niên đại hàng nghìn năm.)
Từ đồng nghĩa
- Signe gravé: dấu hiệu được khắc.
- Symbole: biểu tượng.
- Caractère: ký tự (đặc biệt trong ngữ cảnh chữ viết).
Các cụm từ liên quan
- Système de glyphes: hệ thống ký tự.
- Ce peuple ancien utilisait un système de glyphes pour enregistrer son histoire. (Người cổ đại này đã sử dụng một hệ thống ký tự để ghi chép lịch sử của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Lire dans les glyphes comme dans un livre ouvert: (nghĩa bóng) hiểu rõ ý nghĩa của các ký tự một cách dễ dàng.
- Pour lui, ces inscriptions anciennes sont claires ; il lit dans les glyphes comme dans un livre ouvert. (Đối với anh ấy, những dòng chữ cổ này rất rõ ràng; anh ấy hiểu ý nghĩa của các ký tự một cách dễ dàng.)
danh từ giống đực
- nét chìm (chạm, khắc)