glène

Học thuật
Thân thiện
glène

Le marin enroule la glène sur le pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Ổ chảo: Một hốc lõm trên xương, đặc biệttrên xương bả vai, chức năng tiếp nhận khớp với chỏm xương khác để tạo thành khớp.
    • (Hàng hải) Cuộn thừng: Một vòng dây thừng được cuộn lại gọn gàng, thường trên boong tàu, để dễ dàng sử dụng cất giữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu học):
    • La glène de l'omoplate s'articule avec la tête de l'humérus. (Ổ chảo của xương bả vai khớp với chỏm xương cánh tay.)
  • Danh từ (Hàng hải):
    • Le marin a rangé la corde en une glène parfaite. (Người thủy thủ đã cất sợi dây thừng thành một cuộn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glène cotyloïde": Ổ chảo chậu (một phần của xương chậu).
    • La fracture concerne la glène cotyloïde. (Vết gãy liên quan đếnchảo chậu.)
  • "Mettre en glène": Cuộn (dây thừng) thành vòng.
    • Il faut mettre cette aussière en glène avant de la ranger. (Cần phải cuộn dây neo này lại trước khi cất .)
Biến thể từ gần giống
  • Glénoïde (adj): (Thuộc về) Ổ chảo, dạng hốc lõm.
    • La cavité glénoïde de l'omoplate. (Hốchảo của xương bả vai.)
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu) Cavité articulaire: Hốc khớp.
  • (Hàng hải) Tour de corde: Vòng dây thừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
glène

Le marin enroule la glène sur le pont.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) họcchảo
  2. (hàng hải) cuộn thừng

Từ chứa "glène"