glène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Ổ chảo: Một hốc lõm trên xương, đặc biệt là trên xương bả vai, có chức năng tiếp nhận và khớp với chỏm xương khác để tạo thành khớp.
- (Hàng hải) Cuộn thừng: Một vòng dây thừng được cuộn lại gọn gàng, thường trên boong tàu, để dễ dàng sử dụng và cất giữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giải phẫu học):
- La glène de l'omoplate s'articule avec la tête de l'humérus. (Ổ chảo của xương bả vai khớp với chỏm xương cánh tay.)
- Danh từ (Hàng hải):
- Le marin a rangé la corde en une glène parfaite. (Người thủy thủ đã cất sợi dây thừng thành một cuộn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glène cotyloïde": Ổ chảo chậu (một phần của xương chậu).
- La fracture concerne la glène cotyloïde. (Vết gãy liên quan đến ổ chảo chậu.)
- "Mettre en glène": Cuộn (dây thừng) thành vòng.
- Il faut mettre cette aussière en glène avant de la ranger. (Cần phải cuộn dây neo này lại trước khi cất nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Glénoïde (adj): (Thuộc về) Ổ chảo, có dạng hốc lõm.
- La cavité glénoïde de l'omoplate. (Hố ổ chảo của xương bả vai.)
Từ đồng nghĩa
- (Giải phẫu) Cavité articulaire: Hốc khớp.
- (Hàng hải) Tour de corde: Vòng dây thừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (giải phẫu) học ổ chảo
- (hàng hải) cuộn thừng