clan
/klæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thị tộc: Một nhóm xã hội bao gồm nhiều gia đình có chung tổ tiên, thường thấy trong các xã hội truyền thống.
- Phe, phái, bè, cánh: Một nhóm người gắn kết với nhau vì có chung lợi ích, quan điểm hoặc hoạt động, thường mang tính chất khép kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chef du clan a pris la décision. (Người đứng đầu thị tộc đã đưa ra quyết định.)
- Il est difficile de pénétrer ce clan d’artistes. (Rất khó để hòa nhập vào nhóm/phái các nghệ sĩ này.)
- Les rivalités entre clans politiques affaiblissent le pays. (Những mối thù địch giữa các phe phái chính trị làm suy yếu đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit de clan": tinh thần bè phái, tinh thần phe nhóm.
- L’esprit de clan prime parfois sur l’intérêt général. (Đôi khi tinh thần bè phái được đặt lên trên lợi ích chung.)
"Faire clan à part": tạo thành một nhóm riêng biệt, tách biệt.
- Ils font toujours clan à part pendant les réunions. (Họ luôn tạo thành một nhóm riêng biệt trong các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Clanique (tính từ): thuộc về thị tộc hoặc phe phái.
- Une organisation clanique. (Một tổ chức mang tính chất thị tộc/bè phái.)
Clanisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa bè phái.
- Le clanisme est un fléau pour cette institution. (Chủ nghĩa bè phái là một tai họa cho tổ chức này.)
Từ đồng nghĩa
- Tribu: bộ lạc, tộc người (thường rộng hơn "clan").
- Fraction: phe, nhóm (trong một tổ chức chính trị).
- Coterie: nhóm nhỏ, bè cánh (thường có hàm ý tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clan" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
"Être du même clan": cùng một phe, cùng một cánh.
- Ils pensent pareil, ils sont clairement du même clan. (Họ nghĩ giống nhau, rõ ràng họ cùng một phe.)
"Une guerre des clans": một cuộc chiến giữa các phe phái.
- La succession a déclenché une véritable guerre des clans. (Việc kế vị đã châm ngòi cho một cuộc chiến thực sự giữa các phe phái.)
danh từ giống đực
- thị tộc
- phe, phái, bè, cánh
- Le clan des romantiquesphái lãng mạn