galon

Học thuật
Thân thiện
galon

Un soldat porte un galon sur son uniforme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dải trang sức: Một dải vật liệu hẹp, thường bằng lụa, bạc hoặc vàng, dùng để trang trí trên quần áo hoặc đồ vật.
    • Quân hàm, lon: Trong quân đội, chỉ các dải vải hoặc kim loại đính trên vai hoặc cổ tay áo để biểu thị cấp bậc, phẩm hàm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a cousu un galon doré sur le bord de sa robe. ( ấy đã khâu một dải trang sức bằng vàng lên viền chiếc váy của mình.)
    • Le sergent porte trois galons sur son uniforme. (Viên trung sĩ đeo ba lon trên quân phục của mình.)
    • Il a reçu son nouveau galon de lieutenant. (Anh ấy đã nhận quân hàm trung úy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gagner ses galons": (nghĩa đen) được thăng cấp; (nghĩa bóng) chứng tỏ được năng lực, giành được sự công nhận.

    • Il a gagné ses galons de manager après ce projet réussi. (Anh ấy đã chứng tỏ được năng lực của một quảnsau dự án thành công này.)
  • "prendre du galon": được thăng chức, được đề bạt.

    • Elle a pris du galon très rapidement dans l'entreprise. ( ấy đã được thăng chức rất nhanh trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Galonner (động từ): viền, đính dải trang trí; thăng cấp cho ai.

    • Galonner une jupe. (Viền một dải trang trí lên váy.)
  • Galonnage (danh từ giống đực): hành động viền, đính dải trang trí; bộ quân hàm.

Từ đồng nghĩa
  • Bande (danh từ giống cái): dải, băng.
  • Insigne (danh từ giống đực): phù hiệu, huy hiệu (để chỉ cấp bậc).
  • Chevron (danh từ giống đực): phù hiệu hình chữ V (trên quân phục).
Thành ngữ liên quan
  • "vieux galons": (nghĩa bóng, thân mật) đồ , ý tưởng kỹ, nhàm chán.
    • Il nous ressert ses vieux galons. (Hắn ta lại giở trò kỹ, nhàm chán của mình ra.)
galon

Un soldat porte un galon sur son uniforme.

danh từ giống đực
  1. dải trang sức (bằng lụa, bạc, vàng)
  2. (quân sự) lon, quân hàm
    • Galon de capitaine
      lon đại úy
    • gagner ses galons; prendre du galon
      được thăng cấp; được đề bạt
    • vieux galons
      đồ , đồ bỏ