clin

Học thuật
Thân thiện
clin

Il lui fait un clin d'œil amical en passant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái nháy mắt: Một cử động nhanh của mắt, thường để ra hiệu, gây chú ý hoặc thể hiện sự đồng lõa.
    • Sự ghép ván lợp: Một kỹ thuật lắp ghép trong đó các tấm ván hoặc vật liệu được xếp chồng lên nhau một phần, giống như cách lợp ngói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa "cái nháy mắt"):

    • Il m'a fait un clin complice. (Anh ấy gửi cho tôi một cái nháy mắt đồng lõa.)
    • Un clin d'oeil peut être un signe de reconnaissance. (Một cái nháy mắt có thểmột dấu hiệu nhận biết.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa "sự ghép ván lợp"):

    • Le bardage est posé à clin. (Ván ốp tường được lắp theo kiểu ghép ván lợp.)
    • Cette technique de clin assure une bonne étanchéité. (Kỹ thuật ghép ván lợp này đảm bảo độ kín nước tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en un clin d'oeil": trong nháy mắt, rất nhanh.

    • J'arrive en un clin d'oeil ! (Tôi đến ngay trong nháy mắt!)
  • "d'un clin d'oeil": dễ dàng, chẳng khó khăn .

    • Il a résolu le problème d'un clin d'oeil. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clin d'oeil (cụm danh từ giống đực): cái nháy mắt. (Đâydạng đầy đủ phổ biến nhất của từ "clin" với nghĩa này).
  • Cligner (động từ): nháy mắt.
    • Il cligne des yeux à cause du soleil. (Anh ấy nháy mắt ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "cái nháy mắt":
    • Signe d'intelligence: dấu hiệu thông đồng.
  • Pour le sens "sự ghép ván lợp":
    • Assemblage à recouvrement: sự lắp ghép chồng lên nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến từ "clin" với tư cáchmột động từ. "Clin" chủ yếu được dùng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Faire un clin d'oeil à quelqu'un: nháy mắt với ai đó (để ra hiệu).

    • Elle lui a fait un clin d'oeil pour lui dire de se taire. ( ấy nháy mắt với anh ta để bảo anh ta im lặng.)
  • Sans un clin d'oeil: không chớp mắt (nghĩa bóng: không ngủ chút nào).

    • J'ai passé la nuit sans un clin d'oeil. (Tôi đã thức trắng đêm.)
clin

Il lui fait un clin d'œil amical en passant.

danh từ giống đực
  1. (Clin d'oeil) cái nháy mắt
    • d'un clin d'oeil
      chẳng khó khăn ; dễ như bỡn
    • en un clin d'oeil
      trong nháy mắt
danh từ giống đực
  1. sự ghép ván lợp (ván ghép lợp lên nhau như ngói)
    • Assemblage à clin
      lối ghép ván lợp