gnaule

Học thuật
Thân thiện
gnaule

Une femme verse un peu de gnaule dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rượu mạnh, rượu cồn: "gnaule" là một từ lóng trong tiếng Pháp, dùng để chỉ rượu mạnh, đặc biệtloại rượu rẻ tiền hoặc chất lượng kém. đồng nghĩa với từ "gnole".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a acheté une bouteille de gnaule au marché noir. (Anh ta đã mua một chai rượu mạnhchợ đen.)
    • Fais attention à cette gnaule, elle est très forte. (Hãy cẩn thận với thứ rượu mạnh này, rất nặng đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tordre le cou à la gnaule": uống cạn chai rượu.
    • Hier soir, ils ont tordu le cou à une bouteille de gnaule. (Tối qua, họ đã uống cạn một chai rượu mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnole (n.f.): từ lóng đồng nghĩa, cũng có nghĩarượu mạnh.
    • C'est de la mauvaise gnole. (Đóthứ rượu mạnh tồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcool (n.m.): rượu cồn, chất cồn.
  • Tord-boyaux (n.m., lóng): rượu mạnh (nghĩa đen: "xoắn ruột").
  • Bitte (n.f., lóng thô tục): rượu mạnh.
Lưu ý
  • "Gnaule" là một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật hoặc suồng sã. không phù hợp để dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
gnaule

Une femme verse un peu de gnaule dans un verre.

danh từ giống cái
  1. như gnole

Từ gần giống