nille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Ống lót tay quay: Một bộ phận hình ống trong động cơ, dùng để lót và hỗ trợ cho trục tay quay, giúp giảm ma sát và chịu lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le mécanicien a remplacé la nille usée du vilebrequin. (Người thợ máy đã thay thế ống lót tay quay bị mòn.)
- Une défaillance de la nille peut provoquer des dommages sérieux au moteur. (Sự hỏng hóc của ống lót tay quay có thể gây ra những hư hại nghiêm trọng cho động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là cơ khí và sửa chữa động cơ. Nó thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, sách hướng dẫn sửa chữa hoặc trong giao tiếp giữa các kỹ thuật viên.
Biến thể và từ gần giống
- Bague (de palier) (n.f): Vòng bi, bạc lót - một bộ phận có chức năng tương tự, thường dùng chung cho các loại ổ trục.
- Douille (n.f): Ống lót, ổ cắm - một từ rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại ống lót hoặc bộ phận hình trụ khác trong cơ khí.
Từ đồng nghĩa
- Chemise de vilebrequin: Ống lót trục khuỷu (cách gọi mô tả chi tiết hơn).
- Coussinet (de vilebrequin): Bạc lót (trục khuỷu) - một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến với nghĩa rất gần.
Lưu ý
- "Nille" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "ống lót tay quay" hoặc "bạc lót trục khuỷu". Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) ống lót tay quay