gnole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Rượu trắng, rượu mạnh: Từ lóng để chỉ rượu mạnh, thường là loại rượu rẻ tiền hoặc tự nấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a apporté une bouteille de gnole à la fête. (Hắn mang một chai rượu mạnh đến bữa tiệc.)
- Fais attention à cette gnole, elle est très forte. (Cẩn thận với thứ rượu mạnh này, nó rất nặng đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Picoler de la gnole": Uống (nhậu) rượu mạnh.
- Ils sont allés picoler de la gnole au bord du canal. (Họ đã đi nhậu rượu mạnh bên bờ kênh.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnôle: Một cách viết khác, cùng nghĩa.
- Alcool (n.m): Rượu cồn, chất có cồn (từ chung, trang trọng hơn).
- Tord-boyaux (n.m, thông tục): Rượu mạnh, rượu xoắn ruột (chỉ loại rượu rất mạnh và rẻ tiền).
Từ đồng nghĩa
- Rougotte (n.f, thông tục): Rượu mạnh, rượu đỏ.
- Tafia (n.m): Một loại rượu mạnh làm từ mía, phổ biến ở vùng Caribe.
- Eau-de-vie (n.f): Rượu mạnh, rượu eau-de-vie (từ chung hơn).
Lưu ý
- Phong cách: "Gnole" là một từ lóng rất thông tục, thường được dùng trong ngôn ngữ nói, không trang trọng. Nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ loại rượu chất lượng kém hoặc rất mạnh.
- Giới tính từ: Khi sử dụng tính từ bổ nghĩa cho "gnole", cần sử dụng dạng giống cái (ví dụ: - thứ rượu mạnh tồi).
danh từ giống cái
- (thông tục) rượu trắng, rượu mạnh