nulle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồi tệ, kém cỏi, vô giá trị: Dùng để chỉ một người hoặc một thứ gì đó hoàn toàn không có năng lực, kỹ năng hoặc chất lượng. Nó thể hiện sự đánh giá rất tiêu cực.
- Không có gì, số không, không đáng kể: Trong toán học hoặc để nhấn mạnh sự không tồn tại, không có tác dụng của một điều gì đó.
- Không hợp lệ, vô hiệu: Dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc quy tắc để chỉ một điều gì đó không có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je suis nul en mathématiques. (Tôi rất kém về toán.)
- Cette idée est nulle. (Ý tưởng này thật tồi tệ/vô giá trị.)
- L'effet est nul. (Hiệu quả bằng không/không có gì.)
- Le contrat a été déclaré nul. (Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être nul à chier" (thô tục): cực kỳ kém cỏi, tồi tệ đến mức không thể chấp nhận được.
- Ce film est nul à chier. (Bộ phim này dở tệ.)
"partie nulle": trận đấu hòa (thường trong thể thao, cờ vua).
- Les deux équipes ont fait match nul. (Hai đội đã hòa nhau.)
"à partir de...": bắt đầu từ thời điểm không (trong vật lý, toán học).
- La vitesse est nulle au départ. (Vận tốc bằng không tại điểm xuất phát.)
Biến thể và từ gần giống
Nullement (phó từ): hoàn toàn không, không chút nào.
- Je ne suis nullement d'accord. (Tôi hoàn toàn không đồng ý.)
Nullité (danh từ giống cái): sự kém cỏi, vô giá trị; người vô dụng.
- Il a été renvoyé pour nullité professionnelle. (Anh ta bị sa thải vì năng lực chuyên môn kém cỏi.)
Annuler (động từ): hủy bỏ, làm cho vô hiệu.
- Ils ont dû annuler le vol. (Họ đã phải hủy chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
- Mauvais: xấu, tồi.
- Incompétent: thiếu năng lực.
- Néant: hư vô, không có gì.
- Invalidé: bị vô hiệu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ, không phải động từ. Các cụm từ liên quan được trình bày ở mục 'Cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
Être nul comme un manche (comme une chaise): vô cùng vụng về, kém cỏi (nghĩa đen: kém như cái cán rìu / như cái ghế).
- En bricolage, je suis nul comme un manche. (Về việc sửa chữa đồ đạc, tôi vô cùng vụng về.)
Faire un score nul: đạt tỷ số hòa (trong thể thao).
- L'équipe a fait un score nul : 0-0. (Đội bóng đã đạt tỷ số hòa 0-0.)