gale

/geil/
danh từ
  1. cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp 10); bão
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nổ ra, sự phá lên
    • gales of laughter
      những tiếng cười phá lên
  3. (thơ ca) gió nhẹ, gió hiu hiu
  4. sự trả tiền thuê (nhà đất) từng kỳ
  5. (thông tục) cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu thơm) ((cũng) sweet gale)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gale
A small boat battles the gale in the rough sea.