goal

/goul/
Học thuật
Thân thiện
goal

The soccer player kicked the ball into the goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khung thành, gôn: Trong thể thao, đây cấu trúc (thường gồm hai cột dọc một ngang) người chơi phải đưa bóng hoặc puck vào để ghi điểm.
    • Bàn thắng, điểm: Hành động đưa bóng vào khung thành đối phương, hoặc điểm số được ghi từ hành động đó.
    • Mục tiêu, mục đích: Một kết quả hoặc trạng thái một người hoặc tổ chức cố gắng đạt được trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khung thành):

    • The goalkeeper stood in front of the goal. (Thủ môn đứng trước khung thành.)
    • He kicked the ball wide of the goal. (Anh ấy sút bóng ra ngoài khung thành.)
  • Danh từ (Bàn thắng):

    • She scored the winning goal in the final minute. ( ấy ghi bàn thắng quyết địnhphút cuối.)
    • The team celebrated their first goal. (Đội bóng ăn mừng bàn thắng đầu tiên của họ.)
  • Danh từ (Mục tiêu):

    • My goal is to become fluent in English. (Mục tiêu của tôi nói tiếng Anh trôi chảy.)
    • The company has set ambitious sales goals for this year. (Công ty đã đặt ra những mục tiêu bán hàng đầy tham vọng cho năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To achieve a goal": đạt được mục tiêu.

    • After years of hard work, she finally achieved her goal. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã đạt được mục tiêu.)
  • "To set a goal": đặt ra mục tiêu.

    • It's important to set realistic goals. (Việc đặt ra những mục tiêu thực tế rất quan trọng.)
  • "An own goal": bàn đốt lưới nhà (trong bóng đá).

    • He accidentally scored an own goal. (Anh ấy vô tình ghi một bàn đốt lưới nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Goalkeeper / Goalie (n): thủ môn, người bảo vệ khung thành.

    • The goalkeeper made an amazing save. (Thủ môn đã một pha cứu bàn tuyệt vời.)
  • Goalpost (n): cột khung thành.

    • The ball hit the goalpost and bounced out. (Quả bóng đập vào cột khung thành bật ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Objective (n): mục tiêu, mục đích (thường dùng trong công việc hoặc kế hoạch).
  • Aim (n): mục đích, mục tiêu.
  • Target (n): mục tiêu, đích đến.
  • Score (n): bàn thắng, điểm số (trong thể thao).
Thành ngữ liên quan
  • Move the goalposts: thay đổi các quy tắc hoặc tiêu chí trong khi trò chơi/công việc đang diễn ra, khiến người khác khó đạt được mục tiêu.

    • Every time I'm close to finishing, they move the goalposts. (Mỗi lần tôi sắp hoàn thành, họ lại thay đổi mục tiêu.)
  • Score an own goal: hành động vô tình làm hại chính lợi ích của mình hoặc đội nhà.

    • By criticizing the policy publicly, the minister scored an own goal. (Bằng việc công khai chỉ trích chính sách, vị bộ trưởng đã tự làm hại chính mình.)
goal

The soccer player kicked the ball into the goal.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) khung thành gồm
    • to keep the goal
      giữ gôn
  2. (thể dục,thể thao) bàn thắng, điểm
    • to kick a goal
      sút ghi một bàn thắng (bóng đá)
  3. đích; mục đích, mục tiêu
    • to reach that goal
      để đạt mục đích ấy