goal

/goul/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) khung thành gồm
    • to keep the goal
      giữ gôn
  2. (thể dục,thể thao) bàn thắng, điểm
    • to kick a goal
      sút ghi một bàn thắng (bóng đá)
  3. đích; mục đích, mục tiêu
    • to reach that goal
      để đạt mục đích ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

goal
The soccer player kicked the ball into the goal.