goudron
Từ tiếng Pháp "goudron" (giống đực) có nghĩa là "hắc ín" hoặc "nhựa đường". Đây là một loại chất lỏng màu đen, đặc, thường được sử dụng trong xây dựng và sửa chữa đường, cũng như trong một số ứng dụng công nghiệp khác.
- Goudron: Hắc ín, nhựa đường, thường được dùng để trải đường hoặc làm ván thuyền, và cũng có thể được dùng trong một số sản phẩm như thuốc trị ho.
Dans la construction, on utilise du goudron pour imperméabiliser les toits.
(Trong xây dựng, người ta sử dụng hắc ín để chống thấm cho mái nhà.)Le goudron est souvent mélangé avec du gravier pour faire du bitume.
(Hắc ín thường được trộn với sỏi để tạo thành nhựa đường.)
- Goudronner: Đây là động từ có nghĩa là "trải hắc ín". Ví dụ:
- Ils vont goudronner la route demain.(Họ sẽ trải hắc ín lên đường vào ngày mai.)
- Goudronnage: Danh từ này chỉ hành động hoặc quá trình trải hắc ín.
- Le goudronnage des routes est essentiel pour leur durabilité.(Việc trải hắc ín lên đường là cần thiết cho độ bền của chúng.)
- Bitume: Nhựa đường, có thể coi là đồng nghĩa với "goudron" nhưng thường chỉ đến loại nhựa đường được sử dụng trong xây dựng.
- Asphalte: Một loại hỗn hợp đặc biệt được làm từ nhựa đường và chất độn, thường được dùng để trải đường.
Hiện tại, không có cụm từ hay thành ngữ đặc biệt liên quan đến từ "goudron". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói về xây dựng hoặc bảo trì, bạn có thể gặp các cụm từ như: - Mettre du goudron: Thực hiện việc trải hắc ín.
Khi sử dụng từ "goudron", bạn nên chú ý đến ngữ cảnh, vì từ này thường liên quan đến xây dựng và công nghiệp. Ngoài ra, không nên nhầm lẫn với "bitume" và "asphalte", mặc dù chúng có liên quan đến nhau nhưng có những ứng dụng khác nhau trong ngành xây dựng.
- guđron, hắc ín
- nhựa đường